sàn sàn
Định nghĩa
Nghĩa 1: sàn sàn (Tính từ)
Gần như bằng nhau, không chênh lệch nhiều.
- 1."Trình độ sàn sàn nhau."
- 2."Hai cạnh tranh viên có kỹ năng sàn sàn."
- 3."Giá cả hai sản phẩm này sàn sàn nhau."
Lưu ý khi sử dụng "sàn sàn"
Lưu ý về tính từ
"sàn sàn" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "sàn sàn"
sàn sàn là tính từ trong tiếng Việt. Gần như bằng nhau, không chênh lệch nhiều. Ví dụ: "Trình độ sàn sàn nhau."
Từ liên quan
sàn
Mặt phẳng của một tầng trong nhà, tàu, xe, v.v., thường được lát bằng xi măng, gạch hoặc gỗ.
sàn diễn
Nơi tổ chức các buổi trình diễn nghệ thuật, thường xuyên được sử dụng để chỉ không gian nghệ thuật sân khấu.
sàn nhảy
Nơi được thiết kế đặc biệt để thực hiện các hoạt động khiêu vũ.
sàng
Bộ phận hình tấm có lỗ hoặc dạng lưới trong một số loại máy (gọi là máy sàng) dùng để tách các hạt ngũ cốc hoặc vật liệu rời thành từng loại dựa theo kích thước.
sàng lọc
Lựa chọn một cách cẩn thận để loại bỏ những thứ không đạt yêu cầu hoặc không phù hợp.
sàng sảy
Hành động sàng và sảy để làm sạch các hạt rời.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.