sang ngang

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: sang ngang (Động từ)

Đi lấy chồng, thường mang nghĩa không bằng lòng hoặc không như mong muốn.

Ví dụ (3)
  • 1.""Chuyến này chị bước sang ngang, Là tan vỡ giấc mộng vàng từ nay.""
  • 2."Cô ấy không muốn sang ngang, nhưng gia đình đã quyết định."
  • 3."Nhiều người tin rằng sang ngang là một bước đi không thể tránh khỏi trong cuộc sống."

Lưu ý khi sử dụng "sang ngang"

Lưu ý về động từ

"sang ngang" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "sang ngang"

sang ngang là động từ trong tiếng Việt. Đi lấy chồng, thường mang nghĩa không bằng lòng hoặc không như mong muốn. Ví dụ: ""Chuyến này chị bước sang ngang, Là tan vỡ giấc mộng vàng từ nay.""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này