Từ vựng vần S (trang 3/7)
Tổng 1.247 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "S". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- sau đại họcBậc học đạt được sau đại học, bao gồm chương trình đào tạo thạc sĩ và tiến sĩ.
- sâu đậmSâu sắc và đậm đà, thể hiện một ý nghĩa hoặc cảm xúc mạnh mẽ.
- sầu đâu(Phương ngữ) cây xoan, một loại cây quen thuộc ở nhiều vùng nông thôn Việt Nam.
- sâu đoLoài sâu di chuyển bằng cách gập cong mình lại và duỗi dài ra liên tiếp, giống như cách người ta đo gang tay.
- sâu độcCó tính nham hiểm và độc ác.
- sầu đông(Phương ngữ) Chỉ loại cây xoan, thường dùng trong các vùng miền mà cây này phổ biến.
- sâu đục thânLoại sâu chuyên đục vào bên trong thân cây.
- sâu gaiSâu có gai, thường gây hại cho cây lúa bằng cách cắn phá lá.
- sầu hậnCảm giác buồn rầu sâu sắc kèm theo nỗi oán hận.
- sau hếtCó nghĩa tương tự như 'sau cùng', chỉ đích đến điều cuối cùng trong một chuỗi sự kiện.
- sâu hoắmSâu hõm, không thấy đáy, thường mang lại cảm giác rùng rợn hoặc sợ hãi.
- sâu keoSâu ban ngày ẩn dưới mặt đất và đêm thì bò lên phá hoại lúa cùng một số loại hoa màu.
- sâu kínSâu và kín đáo, khó bộc lộ hoặc khó nhận ra.
- sâu lắngCó chiều sâu và sự bình tĩnh, mang lại cảm xúc sâu sắc trong lòng.
- sâu mọtTừ dùng để chỉ những người tham nhũng, lợi dụng quyền lực để chiếm đoạt tài sản của dân.
- sầu muộnTừ chỉ cảm giác buồn rầu trong lòng, thường là do nhớ tiếc hoặc không vui.
- sâu nặngTình cảm sâu sắc và khó có thể quên.
- sầu nãoCảm giác buồn rầu, đau khổ.
- sau nàyKhoảng thời gian diễn ra sau thời điểm hiện tại hoặc sau một thời điểm đã được nhắc đến.
- sầu oánTình trạng buồn bã, căm hận; thường diễn tả nỗi niềm đau khổ, tiếc nuối.
- sâu quảngBệnh loét sâu ở chân do vi khuẩn gây ra, có thể khó hồi phục.
- sâu răngBệnh lý làm hỏng một hoặc nhiều lớp của răng, có thể gây thủng vào tủy, thường do vi khuẩn gây ra.
- sầu riêngCây ăn quả thuộc họ Dura, nổi bật với quả có hình dáng lớn, có gai, vị ngọt, béo và mùi hương đặc trưng rất quyến rũ.
- sâu rómLoại sâu có lông dày, tiết ra chất gây ngứa trên da khi chạm vào.
- sâu rộngCụm từ chỉ sự kết hợp giữa sự rộng lớn và chiều sâu (nói khái quát).
- sau rốt(Khẩu ngữ) dùng để chỉ điều hoặc người cuối cùng, sau tất cả mọi thứ.
- sâu sắcTình cảm rất sâu trong lòng, không dễ phai nhạt.
- sâu sát(Khẩu ngữ) chỉ phong cách làm việc chú trọng vào việc tìm hiểu và nắm bắt chi tiết, gần gũi với thực tiễn để hiểu rõ tình hình.
- sầu thảmTừ diễn tả cảm giác buồn rầu, thảm thương.
- sầu tưTừ dùng để miêu tả tâm trạng buồn rầu, thường do thương nhớ, đặc biệt trong tình yêu.
- sâu vòi voiLoại bọ cánh cứng có phần đầu nhô dài như vòi voi, thường gây hại cho cây cối.
- sâu xaCó tính chất quan trọng và sâu sắc, thường cần phân tích để nhận ra.
- sâu xámLoại sâu có màu sẫm, thường trú ẩn dưới đất vào ban ngày, và vào ban đêm thì cắn ngọn và lá cây, gây hại cho hoa màu và cây công nghiệp.
- sây(Phương ngữ) Chỉ cây cối có nhiều hoa, quả sai tốt.
- sẩyTừ chỉ hiện tượng thai nhi tự rời khỏi tử cung trước khi đủ tháng.
- sấyLàm cho khô bằng cách sử dụng khí nóng.
- sayỞ trong trạng thái bị cuốn hút hoàn toàn, đến mức không còn nhận thức được xung quanh.
- sậyCây thân cỏ thuộc họ lúa, cao, có lá dài, thường sống gần bờ nước.
- sầyĐược dùng để chỉ trạng thái hoặc tình trạng của một vật, thường có nghĩa là bị mất đi độ mới, bề mặt không còn mịn màng.
- sảy(Phương ngữ) là từ chỉ sự xuất hiện những nốt mụn hoặc nổi rôm trên da.
- say đắmSay mê đến mức như chìm sâu vào, không còn chú ý đến cái khác hay xung quanh.
- sẩy đàn tan nghéTình trạng rối loạn, mất mát trong một nhóm hoặc một cộng đồng, dẫn đến sự tan rã hoặc không còn hợp nhất.
- say hoa đắm nguyệtTrong ngữ cảnh tình yêu, 'say hoa đắm nguyệt' biểu thị trạng thái say mê, cuồng nhiệt, thường dùng để chỉ tình cảm mãnh liệt và chân thành của một người đối với người mình yêu.
- say máuTrạng thái mất kiểm soát do say rượu, thường dẫn đến hành vi hung hãn hoặc kích động.
- say mêMê hoặc, ham thích đặc biệt về một điều gì đó, đến mức cảm thấy không còn quan tâm đến bất kỳ điều gì khác.
- say mèmTrong trạng thái say sưa, thường là do uống rượu bia mà không còn kiểm soát được hành vi.
- say như điếu đổChỉ trạng thái say xỉn, không kiểm soát được hành động và lời nói, thường do uống rượu bia quá nhiều.
- sây sátBị sầy, xước ở nhiều chỗ.
- say sưaỞ trong trạng thái hoàn toàn say mê và bị cuốn hút vào một công việc hoặc hoạt động thú vị nào đó.
- sẩy thaiHiện tượng thai nhi rời khỏi bụng mẹ một cách tự nhiên khi vẫn ở trong giai đoạn đầu của thai kỳ, không thể giữ lại.
- sấy tócDụng cụ điện dùng để làm khô và tạo kiểu tóc bằng khí nóng.
- say xỉn(Khẩu ngữ) trạng thái say rượu, bia đến mức không còn nhận thức được gì xung quanh.
- sbViết tắt của 'someone' trong tiếng Anh, thường được dùng trong giao tiếp không chính thức để chỉ một người.
- scannerMáy quét dùng để chuyển đổi tài liệu giấy thành dữ liệu số.
- sđdViết tắt của 'số điện thoại di động', thường dùng để chỉ điện thoại di động trong giao tiếp hàng ngày.
- sè(Phương ngữ) mở ra hoặc ngửa ra.
- sẻTên gọi tắt của chim sẻ trong khẩu ngữ.
- sẹTinh dịch của cá, thường được sử dụng trong các nghiên cứu sinh học hoặc ẩm thực.
- sẽTừ có nghĩa tương đương với 'khẽ'.
- sệChỉ tình trạng hoặc trạng thái của một vật thể bị lún xuống, không còn được thẳng đứng hoặc bình thường.
- seMột loại chất liệu vải mỏng, mềm và thường có độ bóng, thường được dùng để may áo quần.
- se mình(Ít dùng) cảm thấy không khỏe, có dấu hiệu muốn ốm (cách diễn đạt kiêng kị).
- sẽ sàngThể hiện sự nhẹ nhàng, cẩn thận.
- se sắtCảm giác đau buồn đến héo hắt, tê tái.
- se seMô tả âm thanh nhẹ nhàng, êm dịu, thường liên quan đến tiếng rít hoặc tiếng kêu nhỏ.
- sè sẽTừ cũ có nghĩa là giống như se sẽ.
- sè sèTừ miêu tả một vật có hình khối nổi lên rất thấp, không đáng kể so với mặt bằng xung quanh.
- se sẻChim sẻ, một loại chim nhỏ thường gặp ở nhiều nơi.
- sề sệChỉ trạng thái, tình trạng không được săn chắc, chảy xệ, thường dùng để miêu tả cơ thể hoặc đồ vật.
- se sẽMang ý nghĩa nhẹ nhàng, nhỏ nhẻ, hoặc êm ái.
- se sua(Phương ngữ, Khẩu ngữ) hành động ăn mặc đẹp, trang điểm với mục đích để khoe khoang.
- se thắtCảm giác đau đớn, quặn thắt trong lòng khi chứng kiến điều gì thương tâm.
- sécLệnh viết của chủ tài khoản yêu cầu ngân hàng trích số tiền từ tài khoản để thanh toán cho người khác.
- sémBị cháy một ít ở cạnh hoặc ở mặt ngoài.
- seminarBuổi sinh hoạt học tập nhằm thảo luận các vấn đề chuyên môn tại các trường đại học hoặc sau đại học.
- sen(Từ cũ) chỉ người hầu gái trong các gia đình tại thành phố thời xưa.
- sên(Phương ngữ) vắt, thường được dùng để chỉ một loại động vật có thân mềm và tiết dịch nhầy.
- sếnCây gỗ mọc ở rừng, có thân thẳng và lá dài. Gỗ của cây này có lõi nâu đỏ, thớ mịn, đặc tính nặng và bền, được coi là một trong bốn loại gỗ tốt nhất (bao gồm đinh, lim, sến, táu) dùng trong xây dựng.
- sen đầmLực lượng vũ trang đặc biệt có nhiệm vụ giữ gìn an ninh chính trị tại các nước đế quốc và thuộc địa.
- sen đầm quốc tếLực lượng vũ trang của các nước đế quốc tự cho mình quyền can thiệp vào nội bộ của quốc gia khác.
- sen ngó đào tơMột loại hoa sen có cánh hoa màu hồng nhạt, thường được trồng trong ao và là biểu tượng của sự thanh cao và tinh khiết.
- sền sệtHơi quánh lại, có kết cấu giống như kem hoặc bột đặc.
- sẻn soTừ dùng để chỉ sự tiêu xài, sử dụng một cách tiết kiệm, hoặc chắt chiu.
- sênhNhạc cụ cổ truyền, được làm từ hai thỏi gỗ cứng, dùng để điểm nhịp trong các tiết mục âm nhạc.
- sểnhKhông chú ý hoặc lơ là trong việc giám sát, quản lý.
- sênh tiềnSênh được đính cọc tiền đồng, dùng để tạo nhịp trong các dàn bát âm.
- sẹoMấu nổi lên trên bề mặt, thường là do tổn thương.
- sếp(Khẩu ngữ) người chỉ huy, người quản lý hoặc có quyền hành trong công việc.
- serenataBản nhạc tổ khúc, thường được viết cho dàn nhạc nhẹ, mang âm hưởng tươi vui và lãng mạn.
- seriLoại cây có quả tròn nhỏ, khi chín có màu đỏ, vị chua ngọt, thường được sử dụng trong các món chè, nước giải khát hoặc để làm mứt.
- sétHiện tượng phóng điện giữa đám mây và mặt đất, phát ra tiếng nổ lớn và có thể gây nguy hiểm như chết người, đổ cây, hoặc cháy nhà.
- sệtỞ vị trí chạm sát mặt đất khi di chuyển.
- sét đánh ngang taiMột tiếng nổ lớn và đột ngột, thường là do hiện tượng thiên nhiên gây ra, có thể gây ra cảm giác choáng váng hoặc đau tai.
- sêu(Nhà trai) gửi lễ vật cho nhà gái trong các dịp lễ Tết, trước khi cưới, theo phong tục cổ truyền.
- sềuHành động hoặc biểu hiện của sự lúng túng, không chắc chắn.
- sếuChim lớn có cổ và mỏ dài, chân cao, kêu rất to; thường sống ở miền Bắc và trú đông ở miền Nam.
- sếu đầu đỏLoài sếu có cổ trụi lông, với đỉnh đầu màu đỏ, bộ lông màu xám, thuộc loại quý hiếm và cần được bảo vệ, chủ yếu sinh sống ở các đầm lầy.
- sêu tếtHành động nói khái quát về một sự kiện nào đó.
- sexHành động hoặc biểu hiện khêu gợi ham muốn tình dục một cách rõ ràng, thường thông qua phim ảnh hoặc hình ảnh.
- sexy(Khẩu ngữ) có tính chất gợi tình hoặc gợi dục một cách rõ ràng.
- sgkSGK là viết tắt của sách giáo khoa, tài liệu học tập chính thức dùng trong trường học để giảng dạy và học tập.
- shopCửa hàng, thường là loại cao cấp hoặc chuyên biệt.
- showBuổi trình diễn nghệ thuật hoặc sự kiện biểu diễn.
- showroomCửa hàng dùng để trưng bày và giới thiệu hàng hóa, thường là ô tô và các sản phẩm điện tử.
- shttMột thuật ngữ thể hiện sự thỏa mãn, hoặc ý kiến tích cực về một vấn đề nào đó.
- sìDiễn tả trạng thái ở mức độ cao, thường mang lại cảm giác không dễ chịu hoặc xấu.
- siCây thuộc họ đa, có lá nhỏ, thân phân nhiều cành và rễ phụ thả xuống đất, thường được trồng để tạo bóng mát hoặc làm cây cảnh.
- sĩTên gọi của quân cờ hoặc quân bài đứng hàng thứ hai, sau tướng, trong bộ cờ tướng hoặc các trò chơi như bài tam cúc, bài tứ sắc.
- sỉ(Phương ngữ) Chỉ việc mua hay bán lẻ, từng món nhỏ một, phục vụ cho người tiêu dùng.
- sĩ diệnThể diện cá nhân, danh dự của bản thân trong mắt người khác.
- sĩ khíTinh thần và khí thế của quân đội trong chiến đấu.
- si-li-cônSi-li-côn là một loại vật liệu kim loại hoặc phi kim loại được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp và xây dựng.
- si-líchMột loại vật dụng hoặc phụ kiện để giữ cho các đồ vật gọn gàng và dễ dàng lấy ra sử dụng.
- si mêSay đắm, mê mẩn đến mức không còn nhận thức rõ ràng.
- si ngốcNgốc nghếch và không thông minh.
- sỉ nhụcCó tính chất xấu xa, nhục nhã, đáng hổ thẹn.
- sĩ phuNgười trí thức có danh tiếng, thường là những người gánh vác trách nhiệm xã hội trong thời kỳ phong kiến.
- sĩ quanQuân nhân có quân hàm từ cấp uý trở lên.
- sĩ sốSố lượng học sinh trong một trường hoặc một lớp học.
- sì sụpTừ diễn tả hành động cúi xuống và ngẩng lên một cách liên tục khi vái lạy.
- si tìnhMê mẩn, ngây dại do tình yêu say đắm.
- sĩ tử(Từ cũ) người tham gia thi cử trong thời kỳ phong kiến.
- sỉ vảHành động chỉ trích, chửi mắng hay làm tổn thương danh dự của người khác.
- sịaĐồ đan bằng tre, nứa, có lòng nông và mắt thưa, thường nhỏ hơn cái nia, được sử dụng để phơi hoặc sấy thực phẩm.
- sỉa(Phương ngữ) hành động bị thụt xuống hố hoặc chỗ bùn nước khi di chuyển.
- sicTừ được sử dụng trong ngoặc đơn, đặt sau một từ hoặc câu, để nhấn mạnh rằng nguyên văn đúng như vậy, thường nhằm chỉ ra tính chất kì quặc hoặc thể hiện sự mỉa mai của người viết.
- sịchHiện tượng chảy nước mũi, thường xảy ra khi cảm cúm hoặc dị ứng.
- sidaMột bệnh lây truyền qua đường tình dục nghiêm trọng, do virus HIV gây ra, ảnh hưởng đến hệ thống miễn dịch của cơ thể.
- siếc(Phương ngữ) diễn đạt sự than thở hoặc phàn nàn về điều gì đó.
- siểm nịnhHành động tôn sùng, nịnh nọt những người có quyền lực nhằm hại người khác hoặc vụ lợi cho bản thân.
- siêngCó sự chú ý thường xuyên để thực hiện công việc một cách đều đặn.
- siêng năngChăm chỉ và cần mẫn trong công việc, học tập hoặc các hoạt động khác.
- siếtHành động ôm giữ hoặc nắm chặt lại một vật nào đó.
- siêuẤm dùng để đun nước hoặc sắc thuốc.
- siêu âmThiết bị sử dụng sóng siêu âm (gọi tắt là siêu âm).
- siêu cườngNước có sức mạnh vượt trội về chính trị, quân sự, và kinh tế, đóng vai trò quan trọng và có ảnh hưởng lớn trong khuôn khổ toàn cầu.
- siêu dẫnHiện tượng truyền điện qua dây dẫn không có điện trở.
- siêu đẳngThuộc loại đặc biệt, vượt trội hơn so với những thứ cùng loại khác.
- siêu đaoBinh khí cổ xưa có cán dài, lưỡi rộng và sắc bén, phần mũi thường quặp lại, được sử dụng để chém.
- siêu độCầu nguyện để linh hồn của người đã khuất được đưa lên cõi giới thanh tịnh, theo giáo lý Phật giáo.
- siêu hạngCó chất lượng hoặc mức độ vượt trội, hơn hẳn so với những cái khác.
- siêu hiện thựcĐặc điểm của một tác phẩm nghệ thuật, thường là hội họa hoặc văn học, mà thể hiện những hình ảnh, ý tưởng vượt xa thực tế và thường mang tính huyền bí, kỳ quái.
- siêu hìnhLiên quan đến phép siêu hình, dựa trên các nguyên tắc của siêu hình học.
- siêu hình họcHọc thuyết triết học nghiên cứu về những nguyên lý siêu kinh nghiệm của thế giới và sự tồn tại.
- siêu liên kếtĐường liên kết ẩn từ tài liệu này đến một tài liệu hoặc nguồn dữ liệu khác, thường được sử dụng trong việc xây dựng nội dung cho trang web.
- siêu lợi nhuậnLợi nhuận rất lớn, vượt xa mức bình thường.
- siêu mẫuTừ slang chỉ người mẫu nổi bật, thường được biết đến trong lĩnh vực thời trang.
- siêu ngạchVượt trội hơn hẳn so với mức bình thường.
- siêu ngôn ngữMột ngôn ngữ có khả năng mô tả và phân tích các ngôn ngữ khác một cách chính xác và hiệu quả.
- siêu người mẫuNgười mẫu có tài năng và vẻ đẹp vượt trội.
- siêu nhânNgười có khả năng đặc biệt, vượt xa giới hạn thông thường của con người.
- siêu nhiênCó đặc tính, khả năng vượt xa khỏi giới hạn của tự nhiên, không thể giải thích bằng các quy luật tự nhiên.
- siêu phàmCó khả năng hoặc tính chất vượt trội hơn người bình thường hoặc những điều thông thường.
- siêu quầnÍt dùng, chỉ về khả năng hoặc trình độ vượt trội hơn so với mọi người khác.
- siêu saoNgười có thành tích đặc biệt xuất sắc, vượt trội trong các lĩnh vực nghệ thuật hoặc thể thao.
- siêu sinh tịnh độSiêu sinh tịnh độ là một khái niệm trong Phật giáo, chỉ đến cõi cực lạc nơi mà người đã tu tập có thể tái sinh, thoát khỏi khổ đau và đạt được niềm hạnh phúc.
- siêu tầnCó tần số cao vượt mức giới hạn thông thường đối với các sóng vô tuyến ở dạng sóng cực ngắn, với tần số lớn hơn 300 MHz, hoặc âm thanh thường có tần số lớn hơn 20 KHz mà tai người không nghe được.
- siêu tập ngữ liệuQuá trình thu thập và tổ chức dữ liệu để sử dụng cho các nghiên cứu hoặc ứng dụng trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo và học máy.
- siêu thăngTương tự như siêu thoát, chỉ việc rời bỏ thế giới trần tục để đạt đến một trạng thái cao hơn.
- siêu thanhLiên quan đến âm thanh có tần số cao, vượt xa tần số âm thanh thông thường.
- siêu thịCửa hàng tự phục vụ lớn, chuyên kinh doanh một hoặc một vài loại hàng hóa.
- siêu thịtTừ dùng để chỉ các vật nuôi có khối lượng thịt vượt trội hơn so với bình thường.
- siêu thoátTheo quan niệm của đạo Phật, đây là việc linh hồn người chết được lên cõi cực lạc.
- siêu thựcLiên quan đến chủ nghĩa siêu thực, một phong trào nghệ thuật và văn học khám phá những khía cạnh phi lý của thực tại.
- siêu tốcCó tốc độ rất cao, vượt xa tốc độ thông thường.
- siêu trọng(Vật nuôi hoặc phương tiện vận tải) có trọng lượng hoặc trọng tải rất lớn, vượt xa mức bình thường.
- siêu trứngTừ dùng để chỉ các vật nuôi có khả năng đẻ trứng với số lượng lớn.
- siêu trườngMột trường đại học lớn có phạm vi hoạt động và quy mô giảng dạy rộng lớn.
- siêu tự nhiênĐặc điểm mô tả những hiện tượng, sự vật, sự việc nằm ngoài những gì có thể hiểu hoặc giải thích theo cách thông thường, thường liên quan đến yếu tố huyền bí hoặc thần bí.
- siêu viTên gọi chung cho các loại virus hoặc vi khuẩn nhỏ, thường được dùng để chỉ các loại siêu vi khuẩn hoặc siêu vi trùng.
- siêu vi khuẩnLoại vi khuẩn có khả năng kháng thuốc, gây khó khăn trong điều trị các bệnh nhiễm khuẩn.
- siêu vi trùngLoại vi sinh vật gây bệnh có kích thước nhỏ hơn vi khuẩn, thường liên quan đến các bệnh truyền nhiễm.
- siêu việtỞ mức độ vượt trội hơn hẳn so với những điều thông thường.
- sigmaTên một con chữ (σ, viết hoa Σ) trong bảng chữ cái Hi Lạp.
- silicaHợp chất hóa học của silicium có trong cát và đá (chẳng hạn như thạch anh), thường được sử dụng để chế tạo kính, xi măng và nhiều vật liệu khác.
- silicatKhoáng chất chứa silica, là loại khoáng chất phổ biến nhất trên trái đất, chẳng hạn như đất sét, mica, thạch anh, v.v.
- siliciumChất á kim ở dạng bột màu nâu hoặc tinh thể màu xám, thường có trong cát, được sử dụng làm nguyên liệu để chế tạo các dụng cụ bán dẫn.
- siliconeHợp chất hữu cơ của silicon, có nhiều loại khác nhau, được sử dụng trong sản xuất sơn, cao su nhân tạo, vecni, và nhiều sản phẩm khác.
- simCây bụi nhỏ thuộc họ với ổi, có quả chín màu tím đen, chứa nhiều hạt và có thể ăn được.
- sinHàm số lượng giác của một góc, mà đối với một góc nhọn của tam giác vuông, nó bằng tỉ số giữa cạnh đối diện góc nhọn và cạnh huyền.