sáp
Định nghĩa
Nghĩa 1: sáp (Danh từ)
Chất mềm và trơn, thường được sử dụng để bôi lên tóc nhằm tạo độ bóng và mượt mà.
- 1."Tôi thường dùng sáp để tạo kiểu tóc trước khi ra ngoài."
- 2."Sáp vuốt tóc giúp giữ nếp tóc lâu hơn."
Lưu ý khi sử dụng "sáp"
Lưu ý về danh từ
"sáp" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "sáp"
sáp là danh từ trong tiếng Việt. Chất mềm và trơn, thường được sử dụng để bôi lên tóc nhằm tạo độ bóng và mượt mà. Ví dụ: "Tôi thường dùng sáp để tạo kiểu tóc trước khi ra ngoài."
Từ liên quan
sáo ngữ
Từ ngữ hoặc câu văn được lặp lại quá nhiều, khiến cho người nghe cảm thấy nhàm chán.
sáo rỗng
Từ dùng để miêu tả lời văn thiếu sâu sắc, không có nội dung hoặc ý nghĩa thực sự.
sáo sậu
Loài chim sáo có đầu trắng, cổ đen, lưng màu nâu xám và bụng trắng, thường kiếm ăn theo cặp ở những vùng nương bãi.
sáp nhập
Nhập vào với nhau để tạo thành một đơn vị duy nhất (thường áp dụng cho các tổ chức hoặc đơn vị hành chính).
sáp ong
Chất do ong mật tạo ra để làm tổ, thường có tính mềm và dẻo. Sáp ong được sử dụng trong y học để cầm máu hoặc làm tá dược trong nhiều sản phẩm.
sát
(Khẩu ngữ) có khả năng hoặc thiên bẩm trong việc đánh bắt nhiều cá, chim, thú, v.v.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.