sắt đá
Định nghĩa
Nghĩa 1: sắt đá (Tính từ)
Cứng cỏi, kiên quyết đến mức không gì có thể lay chuyển được.
- 1."Lòng tin sắt đá."
- 2."Ý chí sắt đá."
- 3."Cô ấy có một nghị lực sắt đá trước mọi khó khăn."
Lưu ý khi sử dụng "sắt đá"
Lưu ý về tính từ
"sắt đá" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "sắt đá"
sắt đá là tính từ trong tiếng Việt. Cứng cỏi, kiên quyết đến mức không gì có thể lay chuyển được. Ví dụ: "Lòng tin sắt đá."
Từ liên quan
sắt cầm
Từ cổ, ít được sử dụng, có nghĩa tương tự như 'cầm sắt'.
sắt son
Mang ý nghĩa bền vững và trung thành, giống như son sắt.
sắt tây
Thép lá, mềm, được tráng mạ thiếc.
sằng sặc
Diễn tả trạng thái nói rất to hoặc ồn ào, đặc biệt là khi hài hước.
sẵn
Có sẵn với số lượng đủ để đáp ứng nhu cầu.
sẵn lòng
Sẵn sàng làm điều gì đó vì người khác một cách vui vẻ, không miễn cưỡng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.