sản vật

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: sản vật (Danh từ)

Vật phẩm được sản xuất hoặc thu thập từ thiên nhiên.

Ví dụ (3)
  • 1."Sản vật thiên nhiên."
  • 2."Những sản vật địa phương rất phong phú và đa dạng."
  • 3."Người dân nơi đây nổi tiếng với các sản vật truyền thống độc đáo."

Lưu ý khi sử dụng "sản vật"

Lưu ý về danh từ

"sản vật" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "sản vật"

sản vật là danh từ trong tiếng Việt. Vật phẩm được sản xuất hoặc thu thập từ thiên nhiên. Ví dụ: "Sản vật thiên nhiên."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này