sao thổ

Danh từTính từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: sao thổ (Danh từ)

Sao Thổ, hay còn gọi là Sao Mộc, là một hành tinh trong hệ Mặt Trời, nổi tiếng với vành đai sao, có thể nhìn thấy bằng mắt thường.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm qua, tôi đã ngắm Sao Thổ qua kính viễn vọng và thấy vành đai của nó rất đẹp."
  • 2."Các nhà thiên văn học luôn nghiên cứu về Sao Thổ để hiểu thêm về các hành tinh khác."
  • 3."Bé nhà tôi rất thích tìm hiểu về các hành tinh, đặc biệt là Sao Thổ."
2
Tính từ

Nghĩa 2: sao thổ (Tính từ)

Gợi nhớ đến sự mạnh mẽ và kiên cường, giống như hình ảnh của Sao Thổ trong các truyền thuyết.

Ví dụ (3)
  • 1."Mỗi khi gặp khó khăn, tôi luôn nhớ đến sự sao thổ trong bản thân mình để vượt qua."
  • 2."Chị ấy là một người sao thổ, luôn kiên định trước mọi thử thách."
  • 3."Tinh thần sao thổ giúp tôi quyết tâm hơn trong công việc."

Lưu ý khi sử dụng "sao thổ"

Lưu ý về tính từ

"sao thổ" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Lưu ý về danh từ

"sao thổ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "sao thổ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "sao thổ"

sao thổ là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Sao Thổ, hay còn gọi là Sao Mộc, là một hành tinh trong hệ Mặt Trời, nổi tiếng với vành đai sao, có thể nhìn thấy bằng mắt thường. Ví dụ: "Hôm qua, tôi đã ngắm Sao Thổ qua kính viễn vọng và thấy vành đai của nó rất đẹp."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này