săn sắt
Định nghĩa
Nghĩa 1: săn sắt (Danh từ)
(Khẩu ngữ) một loại cá, thường được gọi tắt là cá săn sắt.
- 1."Thả con săn sắt, bắt con cá rô (tng)"
- 2."Cá săn sắt là món ngon trong các bữa tiệc huyện."
Lưu ý khi sử dụng "săn sắt"
Lưu ý về danh từ
"săn sắt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "săn sắt"
săn sắt là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) một loại cá, thường được gọi tắt là cá săn sắt. Ví dụ: "Thả con săn sắt, bắt con cá rô (tng)"
Từ liên quan
săn bắn
Hành động săn bắt động vật, thường là thú rừng.
săn bắt
(Khẩu ngữ) Hành động lùng bắt hoặc truy tìm ai đó.
săn lùng
Hành động tìm kiếm khắp nơi để tìm ra một thứ gì đó.
săn tìm
Tìm kiếm một cách kỹ lưỡng và quyết liệt để có được thứ gì đó.
săn đuổi
Theo đuổi một cách ráo riết để đạt được mục tiêu hoặc bắt giữ ai đó.
săn đón
Tỏ ra niềm nở, vồ vập khi gặp gỡ, thường nhằm mục đích lấy lòng người khác.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.