sao thiên vương
Định nghĩa
Nghĩa 1: sao thiên vương (Danh từ)
Một chòm sao trong nhóm chòm sao Hoàng Đạo, được biết đến với các ngôi sao sáng và là một phần của bầu trời đêm.
- 1."Tối qua, tôi đã nhìn thấy sao thiên vương sáng lấp lánh trên bầu trời."
- 2."Các nhà thiên văn học thường sử dụng sao thiên vương để định hướng trong không gian."
- 3."Thời điểm này trong năm, sao thiên vương có thể dễ dàng nhìn thấy từ thành phố."
Nghĩa 2: sao thiên vương (Danh từ)
Tên gọi của một nhân vật trong văn hóa hoặc truyền thuyết, thường liên quan đến sức mạnh hoặc sự huyền bí.
- 1."Trong nhiều truyền thuyết, sao thiên vương được coi là một vị thần bảo vệ."
- 2."Trẻ em thường yêu thích các câu chuyện về sao thiên vương vì chúng rất thú vị."
- 3."Sao thiên vương thường đại diện cho những điều kỳ diệu trong các câu chuyện dân gian."
Lưu ý khi sử dụng "sao thiên vương"
Lưu ý về danh từ
"sao thiên vương" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "sao thiên vương" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "sao thiên vương"
sao thiên vương là danh từ trong tiếng Việt. Một chòm sao trong nhóm chòm sao Hoàng Đạo, được biết đến với các ngôi sao sáng và là một phần của bầu trời đêm. Ví dụ: "Tối qua, tôi đã nhìn thấy sao thiên vương sáng lấp lánh trên bầu trời."
Từ liên quan
sao nhãng
Không chú ý hoặc không tập trung vào công việc chính cần làm, do bị phân tâm bởi những việc khác.
sao phỏng
Từ ít dùng để chỉ hành động tạo ra cái gì đó bằng cách dựa theo cái đã có sẵn.
sao sa
(Khẩu ngữ) thuật ngữ chỉ hiện tượng sao băng.
sao thuỷ
Sao thuỷ là hành tinh gần nhất với Trái Đất trong hệ Mặt Trời, được biết đến với ánh sáng sáng rực và thường xuất hiện vào buổi tối.
sao thổ
Sao Thổ, hay còn gọi là Sao Mộc, là một hành tinh trong hệ Mặt Trời, nổi tiếng với vành đai sao, có thể nhìn thấy bằng mắt thường.
sao tẩm
Hành động tẩm một chất nào đó và sau đó đem đi sao khô, thường được áp dụng trong chế biến chè hoặc thuốc đông y.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.