sáu
Định nghĩa
Nghĩa 1: sáu (Danh từ)
Số lượng tương ứng với 6 trong dãy số tự nhiên.
- 1."Mười sáu"
- 2."Một trăm linh sáu"
- 3."Toà nhà có sáu tầng"
- 4."Tôi có sáu quyển sách trên bàn."
Lưu ý khi sử dụng "sáu"
Lưu ý về danh từ
"sáu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "sáu"
sáu là danh từ trong tiếng Việt. Số lượng tương ứng với 6 trong dãy số tự nhiên. Ví dụ: "Mười sáu"
Từ liên quan
sát thủ
Người thực hiện hành vi giết người.
sát thực
Có nội dung gần gũi với thực tế.
sát trùng
Diệt vi trùng và các loại vi sinh vật có hại.
sâm
Tên gọi chung cho một số loại cây có củ và rễ được sử dụng làm thuốc bổ, chẳng hạn như nhân sâm, đảng sâm, và một số loại khác.
sâm banh
Rượu vang trắng có nhiều bọt, thường được dùng để chúc mừng trong các dịp lễ hội và vui vẻ.
sâm cầm
Loại chim sống ở vùng nước, có lông màu xám đen và mỏ trắng, thường cư trú ở miền Bắc và di cư xuống phương Nam vào mùa đông. Thịt của chúng rất ngon và thơm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.