sát khí

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: sát khí (Danh từ)

Vẻ mặt dữ tợn, thể hiện ý định đánh đập hoặc giết chóc.

Ví dụ (3)
  • 1."Mặt đằng đằng sát khí."
  • 2."Hắn bước vào với ánh mắt sát khí, khiến mọi người đều sợ hãi."
  • 3."Cô ấy nhìn tôi với một vẻ sát khí khiến tôi cảm thấy bất an."

Lưu ý khi sử dụng "sát khí"

Lưu ý về danh từ

"sát khí" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "sát khí"

sát khí là danh từ trong tiếng Việt. Vẻ mặt dữ tợn, thể hiện ý định đánh đập hoặc giết chóc. Ví dụ: "Mặt đằng đằng sát khí."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này