sang cát
Định nghĩa
Nghĩa 1: sang cát (Động từ)
Hành động di chuyển hài cốt từ nơi này sang nơi khác, thường để an táng lại ở một vị trí mới.
- 1."cải táng"
- 2."Sau khi nhận được giấy phép, gia đình đã tiến hành sang cát cho ông nội."
- 3."Việc sang cát cần được thực hiện cẩn thận và tôn nghiêm."
Lưu ý khi sử dụng "sang cát"
Lưu ý về động từ
"sang cát" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "sang cát"
sang cát là động từ trong tiếng Việt. Hành động di chuyển hài cốt từ nơi này sang nơi khác, thường để an táng lại ở một vị trí mới. Ví dụ: "cải táng"
Từ liên quan
san ủi
Hành động làm cho bề mặt trở nên bằng phẳng bằng cách san và ủi.
sang
Đến khoảng thời gian tiếp theo ngay sau thời gian hiện tại hoặc đã đề cập.
sang chấn
Sang chấn là những tổn thương tâm lý hoặc thể chất do bị ảnh hưởng bởi một sự kiện chấn động hoặc căng thẳng lớn.
sang giàu
Mô tả cuộc sống xa hoa, có nhiều tài sản và cuộc sống đầy đủ, thường đi kèm với sự thành công và địa vị xã hội.
sang ngang
Đi lấy chồng, thường mang nghĩa không bằng lòng hoặc không như mong muốn.
sang nhượng
Hành động bán và chuyển nhượng quyền sở hữu cho người khác, thường áp dụng cho bất động sản.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.