sáng láng
Định nghĩa
Nghĩa 1: sáng láng (Tính từ)
Có khả năng nhận thức và tư duy một cách rõ ràng và nhạy bén.
- 1."Đầu óc sáng láng giúp anh ấy giải quyết vấn đề nhanh chóng."
- 2."Cô bé rất thông minh, sáng láng và luôn dẫn đầu lớp."
- 3."Sau một đêm ngủ ngon, tôi cảm thấy đầu óc mình thật sáng láng."
Lưu ý khi sử dụng "sáng láng"
Lưu ý về tính từ
"sáng láng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "sáng láng"
sáng láng là tính từ trong tiếng Việt. Có khả năng nhận thức và tư duy một cách rõ ràng và nhạy bén. Ví dụ: "Đầu óc sáng láng giúp anh ấy giải quyết vấn đề nhanh chóng."
Từ liên quan
sáng giá
Nổi tiếng, được chú ý và đánh giá cao.
sáng kiến
Ý kiến mới nhằm cải thiện hoặc làm cho công việc trở nên hiệu quả hơn.
sáng loáng
Sáng lấp lánh, rực rỡ trên bề mặt.
sáng lập
Hành động xây dựng hoặc tạo ra một cái gì đó chưa từng tồn tại trước đây.
sáng mai
Thời điểm buổi sáng vào ngày hôm sau.
sáng mắt
(Khẩu ngữ) nhận ra, hiểu rõ những điều trước đây chưa thấy hoặc chưa hiểu do mê muội.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.