san sát
Định nghĩa
Nghĩa 1: san sát (Tính từ)
Chỉ trạng thái gần gũi, sát bên nhau, thường dùng để mô tả những vật thể hoặc người ở gần nhau một cách chật chội.
- 1."Nhà hàng đông khách, mọi người ngồi san sát bên nhau."
- 2."Các bạn trẻ đứng san sát ở góc đường chờ xe buýt."
- 3."Trong buổi tiệc, các bàn ghế được sắp xếp san sát để có đủ chỗ cho mọi người."
Nghĩa 2: san sát (Động từ)
Hành động đặt, để các vật thể hoặc người ở gần nhau một cách chặt chẽ.
- 1."Họ san sát những chiếc ghế cho buổi họp sắp tới."
- 2."Cô ấy san sát những cuốn sách vào một ngăn tủ lớn."
- 3."Chúng ta cần san sát các món đồ này để có thêm không gian di chuyển."
Lưu ý khi sử dụng "san sát"
Lưu ý về động từ
"san sát" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về tính từ
"san sát" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "san sát" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "san sát"
san sát là tính từ, động từ trong tiếng Việt. Chỉ trạng thái gần gũi, sát bên nhau, thường dùng để mô tả những vật thể hoặc người ở gần nhau một cách chật chội. Ví dụ: "Nhà hàng đông khách, mọi người ngồi san sát bên nhau."
Từ liên quan
san
Chuyển bớt từ nơi có nhiều sang nơi chưa có hoặc có ít.
san hô
Động vật thuộc loại ruột khoang sinh sống ở vùng biển nhiệt đới, có cấu trúc xương đá vôi hình cánh hoa và thường có nhiều màu sắc.
san lấp
Hành động lấp đầy một cái gì đó bằng đất, cát hoặc các vật liệu khác, thường để tạo ra một mặt bằng mới.
san sẻ
Hành động chia bớt cho nhau để cùng hưởng hoặc cùng chịu đựng, thường dùng trong mối quan hệ giữa con người.
san sớt
(Phương ngữ) có nghĩa là chia sẻ hoặc phân phát một cách công bằng.
san định
Chỉnh sửa một văn bản cổ bằng cách loại bỏ những phần không phù hợp, làm rõ những chỗ còn nghi ngờ và sắp xếp lại cho hợp lý.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.