sao la

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: sao la (Danh từ)

Loài thú rất quý hiếm được phát hiện ở Việt Nam, có lông màu nâu nhạt với những đốm trắng dưới mắt, cằm và cổ. Chúng thường ăn cỏ và lá cây.

Ví dụ (2)
  • 1."Sao la được coi là biểu tượng của việc bảo tồn đa dạng sinh học ở Việt Nam."
  • 2."Nhiều nhà nghiên cứu đã tiến hành khảo sát để tìm hiểu thêm về tập tính của sao la."

Lưu ý khi sử dụng "sao la"

Lưu ý về danh từ

"sao la" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "sao la"

sao la là danh từ trong tiếng Việt. Loài thú rất quý hiếm được phát hiện ở Việt Nam, có lông màu nâu nhạt với những đốm trắng dưới mắt, cằm và cổ. Chúng thường ăn cỏ và lá cây. Ví dụ: "Sao la được coi là biểu tượng của việc bảo tồn đa dạng sinh học ở Việt Nam."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này