sặt
Định nghĩa
Nghĩa 1: sặt (Danh từ)
(Khẩu ngữ) từ dùng để chỉ cá sặt.
- 1."Mắm sặt rất được ưa chuộng trong ẩm thực."
- 2."Khô sặt là món ăn đặc sản ở miền biển."
Nghĩa 2: sặt (Danh từ)
Cây thuộc họ tre, có thân nhỏ và thẳng, thường được sử dụng để làm sào, gậy hoặc trong các sản phẩm thủ công.
- 1."Rừng sặt cung cấp nguyên liệu cho nhiều đồ dùng hàng ngày."
- 2."Người dân thường dùng cây sặt để đan lát giỏ hoặc các đồ thủ công mỹ nghệ."
Lưu ý khi sử dụng "sặt"
Lưu ý về danh từ
"sặt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "sặt" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "sặt"
sặt là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) từ dùng để chỉ cá sặt. Ví dụ: "Mắm sặt rất được ưa chuộng trong ẩm thực."
Từ liên quan
sặc sụa
Xông lên một cách mạnh mẽ và lan tỏa trong một phạm vi nào đó một mùi rất khó chịu.
sặc tiết
(Thông tục) chỉ tình trạng giống như sặc máu.
sặm
Từ ngữ địa phương hoặc từ cổ, thường dùng để chỉ sự vụng về, lúng túng.
sẹ
Tinh dịch của cá, thường được sử dụng trong các nghiên cứu sinh học hoặc ẩm thực.
sẹo
Mấu nổi lên trên bề mặt, thường là do tổn thương.
sẻ
Tên gọi tắt của chim sẻ trong khẩu ngữ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.