sáng dạ
Định nghĩa
Nghĩa 1: sáng dạ (Tính từ)
Từ dùng để chỉ người thông minh, tiếp thu và nhớ kiến thức nhanh, thường áp dụng cho những người trẻ tuổi.
- 1."Là một học sinh sáng dạ, em luôn hoàn thành bài tập về nhà trước thời hạn."
- 2."Thằng bé rất sáng dạ và luôn biết hỏi những câu hỏi thú vị."
Lưu ý khi sử dụng "sáng dạ"
Lưu ý về tính từ
"sáng dạ" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "sáng dạ"
sáng dạ là tính từ trong tiếng Việt. Từ dùng để chỉ người thông minh, tiếp thu và nhớ kiến thức nhanh, thường áp dụng cho những người trẻ tuổi. Ví dụ: "Là một học sinh sáng dạ, em luôn hoàn thành bài tập về nhà trước thời hạn."
Từ liên quan
sáng bảnh mắt
Thức dậy vào buổi sáng với cảm giác tươi mới và minh mẫn.
sáng choang
Rất sáng, đến mức khiến mọi vật như được rực rỡ ánh sáng.
sáng chế
Chế tạo ra một cái gì đó hoàn toàn mới mà trước đó chưa tồn tại.
sáng giá
Nổi tiếng, được chú ý và đánh giá cao.
sáng kiến
Ý kiến mới nhằm cải thiện hoặc làm cho công việc trở nên hiệu quả hơn.
sáng loáng
Sáng lấp lánh, rực rỡ trên bề mặt.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.