sang chấn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: sang chấn (Danh từ)

Sang chấn là những tổn thương tâm lý hoặc thể chất do bị ảnh hưởng bởi một sự kiện chấn động hoặc căng thẳng lớn.

Ví dụ (3)
  • 1."Sau vụ tai nạn, anh ấy trải qua nhiều sang chấn và cần thời gian để hồi phục."
  • 2."Những người sống sót sau thảm họa thường gặp phải sang chấn tâm lý dài hạn."
  • 3."Bác sĩ khuyên tôi tham gia liệu pháp để xử lý sang chấn mà tôi đã trải qua."

Lưu ý khi sử dụng "sang chấn"

Lưu ý về danh từ

"sang chấn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "sang chấn"

sang chấn là danh từ trong tiếng Việt. Sang chấn là những tổn thương tâm lý hoặc thể chất do bị ảnh hưởng bởi một sự kiện chấn động hoặc căng thẳng lớn. Ví dụ: "Sau vụ tai nạn, anh ấy trải qua nhiều sang chấn và cần thời gian để hồi phục."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này