sân sướng
Định nghĩa
Nghĩa 1: sân sướng (Danh từ)
Nơi để vui chơi, thư giãn, thường là ngoài trời, có thể tổ chức các hoạt động giải trí hoặc lễ hội.
- 1."Cuối tuần này gia đình mình sẽ đi đến sân sướng để tổ chức tiệc nướng."
- 2."Trẻ em rất thích chơi đùa ở sân sướng trong công viên."
- 3."Mùa hè, sân sướng trở thành nơi lý tưởng để tổ chức các hoạt động thể thao."
Nghĩa 2: sân sướng (Động từ)
Hành động làm cho không gian hoặc cuộc sống trở nên vui vẻ, thoải mái hơn.
- 1."Chúng ta hãy sân sướng một chút để giảm bớt căng thẳng sau những ngày học tập mệt mỏi."
- 2."Cô ấy luôn biết cách sân sướng bầu không khí khi có nhiều người đến chơi."
- 3."Mọi người thường sân sướng khi có dịp gặp gỡ bạn bè."
Lưu ý khi sử dụng "sân sướng"
Lưu ý về động từ
"sân sướng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"sân sướng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "sân sướng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "sân sướng"
sân sướng là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Nơi để vui chơi, thư giãn, thường là ngoài trời, có thể tổ chức các hoạt động giải trí hoặc lễ hội. Ví dụ: "Cuối tuần này gia đình mình sẽ đi đến sân sướng để tổ chức tiệc nướng."
Từ liên quan
sân khấu
Nghệ thuật biểu diễn được thực hiện trên sân khấu; thường được gọi tắt là nghệ thuật sân khấu.
sân nhà
Sân bóng của đội mình khi thi đấu, phân biệt với sân của đội khách.
sân siu
Một không gian hoặc khu vực rộng lớn, không bị che chắn, thường được sử dụng để tổ chức các sự kiện, hoạt động ngoài trời.
sân thượng
Khu vực mở trên tầng cao của một tòa nhà, thường được sử dụng làm nơi thư giãn hoặc trồng cây.
sân vận động
Sân rộng được xây dựng theo tiêu chuẩn nhất định dùng cho việc luyện tập và thi đấu thể dục, thể thao.
sâu
Dạng ấu trùng của sâu bọ, thường gây hại cho cây cối.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.