sáo ngữ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: sáo ngữ (Danh từ)

Từ ngữ hoặc câu văn được lặp lại quá nhiều, khiến cho người nghe cảm thấy nhàm chán.

Ví dụ (3)
  • 1."Bài viết dùng nhiều sáo ngữ."
  • 2."Nội dung bài phát biểu đầy rẫy sáo ngữ và thiếu đi tính sáng tạo."
  • 3."Sự lặp lại của các sáo ngữ khiến cho bài thơ trở nên kém hấp dẫn."

Lưu ý khi sử dụng "sáo ngữ"

Lưu ý về danh từ

"sáo ngữ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "sáo ngữ"

sáo ngữ là danh từ trong tiếng Việt. Từ ngữ hoặc câu văn được lặp lại quá nhiều, khiến cho người nghe cảm thấy nhàm chán. Ví dụ: "Bài viết dùng nhiều sáo ngữ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này