sáng ngời
Định nghĩa
Nghĩa 1: sáng ngời (Tính từ)
Đẹp rực rỡ, như thể có ánh sáng tỏa ra từ bên trong.
- 1."Tấm gương trung dũng sáng ngời."
- 2."Tương lai sáng ngời."
- 3."Nụ cười của cô ấy luôn tỏa sáng ngời trong đám đông."
Lưu ý khi sử dụng "sáng ngời"
Lưu ý về tính từ
"sáng ngời" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "sáng ngời"
sáng ngời là tính từ trong tiếng Việt. Đẹp rực rỡ, như thể có ánh sáng tỏa ra từ bên trong. Ví dụ: "Tấm gương trung dũng sáng ngời."
Từ liên quan
sáng lập
Hành động xây dựng hoặc tạo ra một cái gì đó chưa từng tồn tại trước đây.
sáng mai
Thời điểm buổi sáng vào ngày hôm sau.
sáng mắt
(Khẩu ngữ) nhận ra, hiểu rõ những điều trước đây chưa thấy hoặc chưa hiểu do mê muội.
sáng nhoáng
Mô tả điều gì đó rất rực rỡ, tươi sáng, gây sự chú ý thu hút.
sáng quắc
Có ánh sáng chiếu ra mạnh đến mức gây chói mắt.
sáng rực
Rực rỡ, chói lọi, thường dùng để mô tả ánh sáng hoặc màu sắc rất nổi bật.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.