sát nút
Định nghĩa
Nghĩa 1: sát nút (Tính từ)
Gần sát, không có khoảng cách.
- 1."Chỗ ngồi của chúng ta sát nút nhau nên phải cẩn thận khi cử động."
- 2."Hai nhà này sát nút nhau, chỉ cách nhau một bức tường."
- 3."Khi đỗ xe, tôi phải sát nút với xe phía trước để cho đủ chỗ cho xe sau."
Nghĩa 2: sát nút (Động từ)
Làm cho một điều gì đó trở nên gần nhau hoặc chặt chẽ hơn.
- 1."Khi sắp xếp sách, bạn nên sát nút các cuốn lại để tiết kiệm chỗ."
- 2."Chúng ta cần sát nút những cái ghế lại để có đủ chỗ cho khách."
- 3."Khi xếp hàng, mọi người thường đứng sát nút nhau."
Lưu ý khi sử dụng "sát nút"
Lưu ý về động từ
"sát nút" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về tính từ
"sát nút" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "sát nút" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "sát nút"
sát nút là tính từ, động từ trong tiếng Việt. Gần sát, không có khoảng cách. Ví dụ: "Chỗ ngồi của chúng ta sát nút nhau nên phải cẩn thận khi cử động."
Từ liên quan
sát nhân
Hành động giết người một cách có chủ đích.
sát nhập
Hành động kết hợp hai hoặc nhiều đối tượng thành một.
sát nách
(Khẩu ngữ) đứng rất gần hoặc nằm ngay bên cạnh.
sát phạt
Hành động tấn công, tiêu diệt một cách mạnh mẽ, khốc liệt.
sát sao
Gần gũi và tỉ mỉ, thường dùng để chỉ sự cẩn thận trong việc làm hoặc kiểm tra.
sát sinh
Hành động giết súc vật để lấy thịt.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.