sáng lập
Định nghĩa
Nghĩa 1: sáng lập (Động từ)
Hành động xây dựng hoặc tạo ra một cái gì đó chưa từng tồn tại trước đây.
- 1."Người sáng lập công ty."
- 2."Thành viên sáng lập."
- 3."Ông ấy là người sáng lập tổ chức từ thiện."
- 4."Chúng tôi đã sáng lập một quỹ hỗ trợ giáo dục."
Lưu ý khi sử dụng "sáng lập"
Lưu ý về động từ
"sáng lập" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "sáng lập"
sáng lập là động từ trong tiếng Việt. Hành động xây dựng hoặc tạo ra một cái gì đó chưa từng tồn tại trước đây. Ví dụ: "Người sáng lập công ty."
Từ liên quan
sáng kiến
Ý kiến mới nhằm cải thiện hoặc làm cho công việc trở nên hiệu quả hơn.
sáng loáng
Sáng lấp lánh, rực rỡ trên bề mặt.
sáng láng
Có khả năng nhận thức và tư duy một cách rõ ràng và nhạy bén.
sáng mai
Thời điểm buổi sáng vào ngày hôm sau.
sáng mắt
(Khẩu ngữ) nhận ra, hiểu rõ những điều trước đây chưa thấy hoặc chưa hiểu do mê muội.
sáng ngời
Đẹp rực rỡ, như thể có ánh sáng tỏa ra từ bên trong.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.