sắt tây

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: sắt tây (Danh từ)

Thép lá, mềm, được tráng mạ thiếc.

Ví dụ (2)
  • 1."Thùng sắt tây chứa nước rất tốt."
  • 2."Chiếc bàn được làm từ sắt tây nhẹ và dễ di chuyển."

Lưu ý khi sử dụng "sắt tây"

Lưu ý về danh từ

"sắt tây" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "sắt tây"

sắt tây là danh từ trong tiếng Việt. Thép lá, mềm, được tráng mạ thiếc. Ví dụ: "Thùng sắt tây chứa nước rất tốt."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này