sát phạt
Định nghĩa
Nghĩa 1: sát phạt (Động từ)
Hành động tấn công, tiêu diệt một cách mạnh mẽ, khốc liệt.
- 1."Nhóm côn đồ đã sát phạt nhau ngay giữa phố."
- 2."Trong trò chơi video, người chơi phải sát phạt kẻ thù để giành chiến thắng."
- 3."Cảnh sát đã phải can thiệp để ngăn chặn cuộc sát phạt giữa hai băng nhóm."
Nghĩa 2: sát phạt (Danh từ)
Hành động tấn công gay gắt thường đi kèm với thiệt hại lớn.
- 1."Cuộc sát phạt giữa hai đội bóng đã diễn ra rất kịch tính."
- 2."Anh ấy không thích tham gia vào những cuộc sát phạt vì sợ bị thương."
- 3."Điều cần làm là ngăn chặn các cuộc sát phạt trên đường phố."
Lưu ý khi sử dụng "sát phạt"
Lưu ý về động từ
"sát phạt" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"sát phạt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "sát phạt" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "sát phạt"
sát phạt là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động tấn công, tiêu diệt một cách mạnh mẽ, khốc liệt. Ví dụ: "Nhóm côn đồ đã sát phạt nhau ngay giữa phố."
Từ liên quan
sát nhập
Hành động kết hợp hai hoặc nhiều đối tượng thành một.
sát nách
(Khẩu ngữ) đứng rất gần hoặc nằm ngay bên cạnh.
sát nút
Gần sát, không có khoảng cách.
sát sao
Gần gũi và tỉ mỉ, thường dùng để chỉ sự cẩn thận trong việc làm hoặc kiểm tra.
sát sinh
Hành động giết súc vật để lấy thịt.
sát sàn sạt
(Khẩu ngữ) gần gũi đến mức như chạm vào nhau hoặc trùng khít, không hề chệch choạc.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.