sát phạt

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: sát phạt (Động từ)

Hành động tấn công, tiêu diệt một cách mạnh mẽ, khốc liệt.

Ví dụ (3)
  • 1."Nhóm côn đồ đã sát phạt nhau ngay giữa phố."
  • 2."Trong trò chơi video, người chơi phải sát phạt kẻ thù để giành chiến thắng."
  • 3."Cảnh sát đã phải can thiệp để ngăn chặn cuộc sát phạt giữa hai băng nhóm."
2
Danh từ

Nghĩa 2: sát phạt (Danh từ)

Hành động tấn công gay gắt thường đi kèm với thiệt hại lớn.

Ví dụ (3)
  • 1."Cuộc sát phạt giữa hai đội bóng đã diễn ra rất kịch tính."
  • 2."Anh ấy không thích tham gia vào những cuộc sát phạt vì sợ bị thương."
  • 3."Điều cần làm là ngăn chặn các cuộc sát phạt trên đường phố."

Lưu ý khi sử dụng "sát phạt"

Lưu ý về động từ

"sát phạt" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"sát phạt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "sát phạt" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "sát phạt"

sát phạt là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động tấn công, tiêu diệt một cách mạnh mẽ, khốc liệt. Ví dụ: "Nhóm côn đồ đã sát phạt nhau ngay giữa phố."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này