sao mộc
Định nghĩa
Nghĩa 1: sao mộc (Danh từ)
Sao Mộc là một hành tinh trong Hệ Mặt Trời, được biết đến với kích thước lớn và bầu khí quyển dày đặc.
- 1."Sao Mộc là hành tinh lớn nhất trong Hệ Mặt Trời."
- 2."Tôi đã xem một chương trình truyền hình nói về các đặc điểm của sao Mộc."
- 3."Khi nhìn lên bầu trời đêm, sao Mộc có thể thấy rõ bằng kính thiên văn."
Nghĩa 2: sao mộc (Động từ)
Sao mộc còn có nghĩa là những hành động, sự việc có thể xảy ra ngẫu nhiên nhưng lại mang lại niềm vui.
- 1."Buổi tiệc tối qua thật vui, mọi người đã sao mộc rất nhiều."
- 2."Chơi game với bạn, nhiều lúc chúng tôi lại sao mộc và cười không ngừng."
- 3."Đi dạo quanh công viên vào buổi chiều, tôi thấy nhiều khoảnh khắc sao mộc thú vị."
Lưu ý khi sử dụng "sao mộc"
Lưu ý về động từ
"sao mộc" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"sao mộc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "sao mộc" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "sao mộc"
sao mộc là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Sao Mộc là một hành tinh trong Hệ Mặt Trời, được biết đến với kích thước lớn và bầu khí quyển dày đặc. Ví dụ: "Sao Mộc là hành tinh lớn nhất trong Hệ Mặt Trời."
Từ liên quan
sao la
Loài thú rất quý hiếm được phát hiện ở Việt Nam, có lông màu nâu nhạt với những đốm trắng dưới mắt, cằm và cổ. Chúng thường ăn cỏ và lá cây.
sao lãng
Hành động không chú tâm, để lỡ hoặc không hoàn thành việc gì đó.
sao mai
Sao mai là một tên gọi khác của sao Kim, là hành tinh gần trái đất nhất và thường xuất hiện vào buổi sáng sớm.
sao nhãng
Không chú ý hoặc không tập trung vào công việc chính cần làm, do bị phân tâm bởi những việc khác.
sao phỏng
Từ ít dùng để chỉ hành động tạo ra cái gì đó bằng cách dựa theo cái đã có sẵn.
sao sa
(Khẩu ngữ) thuật ngữ chỉ hiện tượng sao băng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.