sắp đặt
Định nghĩa
Nghĩa 1: sắp đặt (Động từ)
Đặt hoặc xếp thứ gì đó theo ý định hoặc kế hoạch đã định trước.
- 1."Làm theo sự sắp đặt của người khác."
- 2."Tôi sẽ sắp đặt lại các tài liệu cho gọn gàng."
- 3."Chúng ta cần sắp đặt thời gian cho cuộc họp này."
Lưu ý khi sử dụng "sắp đặt"
Lưu ý về động từ
"sắp đặt" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "sắp đặt"
sắp đặt là động từ trong tiếng Việt. Đặt hoặc xếp thứ gì đó theo ý định hoặc kế hoạch đã định trước. Ví dụ: "Làm theo sự sắp đặt của người khác."
Từ liên quan
sắp
(Phương ngữ) chỉ nhóm người, thường dùng để nói về trẻ con.
sắp sửa
Từ dùng để chỉ việc chuẩn bị, sửa soạn sẵn cho một hoạt động hoặc sự kiện nào đó.
sắp xếp
Xếp đặt theo một trật tự được coi là hợp lý nhất.
sắt
Kim loại màu xám xanh, dễ dát mỏng và kéo sợi. Nó dễ bị gỉ trong không khí ẩm và là thành phần chính trong gang và thép.
sắt cầm
Từ cổ, ít được sử dụng, có nghĩa tương tự như 'cầm sắt'.
sắt son
Mang ý nghĩa bền vững và trung thành, giống như son sắt.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.