sấp mặt

Động từThán từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: sấp mặt (Động từ)

Phải nằm úp mặt xuống đất hoặc một bề mặt nào đó, thường do bị ngã hoặc chịu tác động mạnh.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi trượt chân, tôi đã sấp mặt xuống đất."
  • 2."Chơi đùa với bạn, tôi vô tình sấp mặt vào bãi cát."
  • 3."Xe bị mất lái làm tôi sấp mặt trên đường."
2
Thán từ

Nghĩa 2: sấp mặt (Thán từ)

Diễn tả cảm xúc mạnh mẽ, thường là sự ngạc nhiên hoặc đau đớn.

Ví dụ (3)
  • 1."Sấp mặt! Tôi không thể tin là điều đó đã xảy ra."
  • 2."Sấp mặt, tiếc quá! Tôi đã lỡ đổ nước lên máy tính."
  • 3."Sấp mặt, bài thi này khó quá đi!"

Lưu ý khi sử dụng "sấp mặt"

Lưu ý về động từ

"sấp mặt" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "sấp mặt" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "sấp mặt"

sấp mặt là động từ, thán từ trong tiếng Việt. Phải nằm úp mặt xuống đất hoặc một bề mặt nào đó, thường do bị ngã hoặc chịu tác động mạnh. Ví dụ: "Khi trượt chân, tôi đã sấp mặt xuống đất."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này