sáng suốt

Tính từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: sáng suốt (Tính từ)

Có khả năng suy nghĩ, đánh giá một cách rõ ràng và hợp lý; thông minh và hiểu biết.

Ví dụ (3)
  • 1."Bạn ấy luôn đưa ra những quyết định sáng suốt trong công việc."
  • 2."Tôi rất tin tưởng vào những ý kiến sáng suốt của cô ấy."
  • 3."Cha mẹ thường dạy chúng tôi phải suy nghĩ sáng suốt khi đưa ra lựa chọn."
2
Tính từ

Nghĩa 2: sáng suốt (Tính từ)

Khả năng nhận thức và hiểu biết một vấn đề một cách thấu đáo.

Ví dụ (3)
  • 1."Sau khi xem xét kỹ lưỡng, tôi đã có cái nhìn sáng suốt hơn về tình huống này."
  • 2."Những phân tích sáng suốt từ các chuyên gia giúp chúng ta hiểu rõ hơn về thị trường."
  • 3."Cô ấy giải thích vấn đề một cách sáng suốt, dễ hiểu cho mọi người."

Lưu ý khi sử dụng "sáng suốt"

Lưu ý về tính từ

"sáng suốt" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Đa nghĩa

Từ "sáng suốt" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "sáng suốt"

sáng suốt là tính từ trong tiếng Việt. Có khả năng suy nghĩ, đánh giá một cách rõ ràng và hợp lý; thông minh và hiểu biết. Ví dụ: "Bạn ấy luôn đưa ra những quyết định sáng suốt trong công việc."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này