sáng chế

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: sáng chế (Động từ)

Chế tạo ra một cái gì đó hoàn toàn mới mà trước đó chưa tồn tại.

Ví dụ (3)
  • 1."Sáng chế ra loại máy mới."
  • 2."Bằng sáng chế đã được cấp cho phát minh này."
  • 3."Ông ấy đã sáng chế ra một thiết bị thông minh giúp tiết kiệm năng lượng."
2
Danh từ

Nghĩa 2: sáng chế (Danh từ)

Sản phẩm hoặc quy trình được tạo ra để giải quyết một vấn đề cụ thể, dựa trên việc ứng dụng các quy luật tự nhiên.

Ví dụ (3)
  • 1."Độc quyền sử dụng sáng chế này góp phần thúc đẩy sản xuất."
  • 2."Một sáng chế mới có thể thay đổi cách chúng ta sử dụng năng lượng."
  • 3."Nhiều nhà khoa học đang nghiên cứu để phát triển nhiều sáng chế hữu ích."

Lưu ý khi sử dụng "sáng chế"

Lưu ý về động từ

"sáng chế" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"sáng chế" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "sáng chế" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "sáng chế"

sáng chế là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Chế tạo ra một cái gì đó hoàn toàn mới mà trước đó chưa tồn tại. Ví dụ: "Sáng chế ra loại máy mới."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này