sàng tuyển

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: sàng tuyển (Danh từ)

Quá trình sàng lọc, lựa chọn và phân loại than theo từng loại riêng biệt.

Ví dụ (3)
  • 1."Sàng tuyển than bằng nước hoặc dung dịch."
  • 2."Chúng ta cần sàng tuyển nguyên liệu trước khi chế biến."
  • 3."Sau khi khai thác, than phải được sàng tuyển để loại bỏ tạp chất."

Lưu ý khi sử dụng "sàng tuyển"

Lưu ý về danh từ

"sàng tuyển" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "sàng tuyển"

sàng tuyển là danh từ trong tiếng Việt. Quá trình sàng lọc, lựa chọn và phân loại than theo từng loại riêng biệt. Ví dụ: "Sàng tuyển than bằng nước hoặc dung dịch."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này