sắt
Định nghĩa
Nghĩa 1: sắt (Danh từ)
Kim loại màu xám xanh, dễ dát mỏng và kéo sợi. Nó dễ bị gỉ trong không khí ẩm và là thành phần chính trong gang và thép.
- 1."Có công mài sắt, có ngày nên kim (tng)"
- 2."Sắt là nguyên liệu chính để sản xuất thép."
Nghĩa 2: sắt (Tính từ)
Biểu thị sự cứng rắn hoặc có tính chất như kim loại.
- 1."Giọng sắt lại."
- 2."Cô ấy nói với giọng sắt lạnh."
Lưu ý khi sử dụng "sắt"
Lưu ý về tính từ
"sắt" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"sắt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "sắt" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "sắt"
sắt là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Kim loại màu xám xanh, dễ dát mỏng và kéo sợi. Nó dễ bị gỉ trong không khí ẩm và là thành phần chính trong gang và thép. Ví dụ: "Có công mài sắt, có ngày nên kim (tng)"
Từ liên quan
sắp sửa
Từ dùng để chỉ việc chuẩn bị, sửa soạn sẵn cho một hoạt động hoặc sự kiện nào đó.
sắp xếp
Xếp đặt theo một trật tự được coi là hợp lý nhất.
sắp đặt
Đặt hoặc xếp thứ gì đó theo ý định hoặc kế hoạch đã định trước.
sắt cầm
Từ cổ, ít được sử dụng, có nghĩa tương tự như 'cầm sắt'.
sắt son
Mang ý nghĩa bền vững và trung thành, giống như son sắt.
sắt tây
Thép lá, mềm, được tráng mạ thiếc.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.