sạt nghiệp
Định nghĩa
Nghĩa 1: sạt nghiệp (Động từ)
Tiêu tan hoàn toàn tài sản và vốn liếng.
- 1."Sạt nghiệp vì cờ bạc."
- 2."Làm ăn như thế rồi có ngày sạt nghiệp."
- 3."Do các quyết định sai lầm, công ty ấy đã sạt nghiệp chỉ trong vài năm."
Lưu ý khi sử dụng "sạt nghiệp"
Lưu ý về động từ
"sạt nghiệp" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "sạt nghiệp"
sạt nghiệp là động từ trong tiếng Việt. Tiêu tan hoàn toàn tài sản và vốn liếng. Ví dụ: "Sạt nghiệp vì cờ bạc."
Từ liên quan
sạp
Sạp là một loại kệ hoặc bàn, thường được dùng trong chợ hoặc cửa hàng để bày bán hàng hóa.
sạt
Lở hoặc sụt mất từng mảng lớn ở nơi nào đó.
sạt lở
(đất, đá) bị nứt vỡ và sụt xuống thành từng mảng lớn.
sả
Cụm từ đặc trưng sử dụng trong các phương ngữ.
sải
Vật đan bằng tre hoặc nứa, có hình tròn, lòng sâu, được trát sơn ở mặt ngoài, thường dùng để chứa chất lỏng.
sản
(Khẩu ngữ) có nghĩa là đỡ đẻ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.