sản phẩm
Định nghĩa
Nghĩa 1: sản phẩm (Danh từ)
Điều được tạo ra, thường là kết quả của một quá trình hay hoạt động nào đó.
- 1."Đứa con là sản phẩm của tình yêu."
- 2."Chiếc điện thoại này là sản phẩm của công nghệ hiện đại."
- 3."Nghệ thuật là sản phẩm của tâm hồn và sự sáng tạo."
Lưu ý khi sử dụng "sản phẩm"
Lưu ý về danh từ
"sản phẩm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "sản phẩm"
sản phẩm là danh từ trong tiếng Việt. Điều được tạo ra, thường là kết quả của một quá trình hay hoạt động nào đó. Ví dụ: "Đứa con là sản phẩm của tình yêu."
Từ liên quan
sản khoa
Bộ môn y học chuyên trách về việc đỡ đẻ và chăm sóc sức khỏe cho phụ nữ trong thời kỳ mang thai và sinh nở.
sản lượng
Sản lượng là khối lượng hoặc số lượng sản phẩm được sản xuất ra trong một khoảng thời gian nhất định.
sản nghiệp
(Từ cũ, ít dùng) tổng thể các tài sản dùng để sinh sống hoặc tiến hành các hoạt động kinh doanh.
sản phụ
Người phụ nữ đang trong thời kỳ mang thai và sinh con, trong mối quan hệ với bác sĩ và bệnh viện.
sản sinh
Sinh ra, tạo ra một cách tự nhiên hoặc từ một nguồn gốc nhất định.
sản vật
Vật phẩm được sản xuất hoặc thu thập từ thiên nhiên.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.