sáng tỏ
Định nghĩa
Nghĩa 1: sáng tỏ (Tính từ)
Rõ ràng, không còn nghi ngờ nào nữa.
- 1."Làm sáng tỏ vụ việc."
- 2."Sự thật đã được sáng tỏ sau cuộc điều tra."
- 3."Câu trả lời của anh ấy làm mọi chuyện trở nên sáng tỏ."
Lưu ý khi sử dụng "sáng tỏ"
Lưu ý về tính từ
"sáng tỏ" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "sáng tỏ"
sáng tỏ là tính từ trong tiếng Việt. Rõ ràng, không còn nghi ngờ nào nữa. Ví dụ: "Làm sáng tỏ vụ việc."
Từ liên quan
sáng trưng
Sáng đến mức có thể nhìn thấy rõ ràng mọi vật.
sáng tác
Hành động tạo ra một tác phẩm nghệ thuật, như thơ, nhạc hoặc tranh.
sáng tạo
Tạo ra những giá trị mới, có thể là về vật chất hoặc tinh thần.
sáng ý
Từ dùng để chỉ người có khả năng hiểu và nắm bắt thông tin một cách nhanh chóng, thường dùng để miêu tả những người trẻ tuổi.
sánh
Đạt được mức độ tương đương hoặc bằng với một tiêu chuẩn nào đó.
sánh bước
Đi cùng nhau, di chuyển cạnh nhau trong một khoảng thời gian nhất định, thường thể hiện sự gần gũi hoặc tình cảm giữa những người đi cùng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.