sâu bệnh

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: sâu bệnh (Danh từ)

Sâu bệnh là những loại sâu hoặc bệnh lý gây hại cho cây cối, ảnh hưởng đến sự phát triển và năng suất của thực vật.

Ví dụ (3)
  • 1."Vườn rau nhà tôi bị sâu bệnh tấn công, tôi phải dùng thuốc trừ sâu để xử lý."
  • 2."Để cây bông nở đẹp, bạn cần chăm sóc kỹ và phòng tránh sâu bệnh."
  • 3."Mùa màng năm nay thất bát do sâu bệnh làm hỏng nhiều loại cây trồng."

Lưu ý khi sử dụng "sâu bệnh"

Lưu ý về danh từ

"sâu bệnh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "sâu bệnh"

sâu bệnh là danh từ trong tiếng Việt. Sâu bệnh là những loại sâu hoặc bệnh lý gây hại cho cây cối, ảnh hưởng đến sự phát triển và năng suất của thực vật. Ví dụ: "Vườn rau nhà tôi bị sâu bệnh tấn công, tôi phải dùng thuốc trừ sâu để xử lý."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này