sần sùi
Định nghĩa
Nghĩa 1: sần sùi (Tính từ)
Có bề mặt gồ ghề, nổi lên những nốt to nhỏ không đều, trông không đẹp.
- 1."Vỏ cam sần sùi."
- 2."Da mặt sần sùi."
- 3."Bề mặt của viên gạch có nhiều chỗ sần sùi."
- 4."Cây bàng trong công viên có lá sần sùi vì bị bệnh."
Lưu ý khi sử dụng "sần sùi"
Lưu ý về tính từ
"sần sùi" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "sần sùi"
sần sùi là tính từ trong tiếng Việt. Có bề mặt gồ ghề, nổi lên những nốt to nhỏ không đều, trông không đẹp. Ví dụ: "Vỏ cam sần sùi."
Từ liên quan
sầm sập
Từ mô tả hành động diễn ra nhanh, mạnh và dồn dập.
sầm uất
Có nhiều nhà cửa, đông đúc và nhộn nhịp, thể hiện sự giàu có và sự phát triển mạnh mẽ.
sần
(Quả cây) bị khô, không còn nước, có thể khiến cho quả trở nên không ngon miệng.
sần sật
Từ mô phỏng âm thanh của việc nhai các vật giòn và hơi dai, chẳng hạn như cùi dừa, sụn, và các thực phẩm tương tự.
sầu
Từ chỉ cảm giác buồn sâu sắc trong lòng, thường xuất phát từ nỗi nhớ thương hoặc sự xa cách.
sầu bi
Từ chỉ tâm trạng buồn thương, thường là nỗi buồn sâu sắc.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.