Từ vựng vần K (trang 7/9)
Tổng 1.604 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "K". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- khuyên rănHành động khuyên nhủ và răn đe, thường nhằm mục đích giáo dục hoặc ngăn chặn hành vi sai trái.
- khuyến tàiHành động khuyến khích và bồi dưỡng người có tài năng, mặc dù ít được sử dụng.
- khuyến thiệnKhuyến khích thực hiện các việc thiện, việc lành.
- khuyếtThiếu sót hoặc không đầy đủ do thiếu một phần hay một bộ phận.
- khuyết danhChỉ những tác phẩm không có tên tác giả hoặc không rõ ai là tác giả.
- khuyết điểmĐiều thiếu sót, sai sót trong hành động, suy nghĩ hoặc tính cách.
- khuyết tậtTình trạng không hoàn chỉnh hoặc thiếu sót về thể chất hoặc trí tuệ, thường là do bẩm sinh.
- khuyết thiếuSự không đầy đủ hoặc còn thiếu một phần nào đó.
- khuỳnhHành động (tay, chân) vòng rộng ra và gập cong lại.
- khuỷnhKhoảnh nhỏ hoặc đoạn đường nhỏ.
- khuynh đảoChỉ hành động nghiêng hoặc chuyển động sang một bên, thường để thể hiện sự thiên lệch hoặc thay đổi trong thái độ, quan điểm.
- khuynh diệpTên gọi của một loại cây thuộc họ thông, thường có lá xanh quanh năm và có mùi thơm. Khuynh diệp thường được sử dụng để làm tinh dầu và trong y học cổ truyền.
- khuynh gia bại sảnTình trạng gia đình bị phá sản, mất hết tài sản do kinh tế kém hoặc quản lý không tốt.
- khuynh hướngMột xu hướng hoặc chiều hướng dẫn dắt hành động, tư duy của con người hoặc nhóm người.
- khuynh quốc khuynh thànhCụm từ chỉ việc một cá nhân hoặc một sự vật nào đó có ảnh hưởng mạnh mẽ đến đất nước hoặc thành phố, thường là về mặt văn hóa, xã hội hoặc chính trị.
- khuỳnh tay ngaiHành động khuỳnh rộng hai tay về phía trước và nâng cao ngang vai, giống như đang tựa vào hai tay vịn của cái ngai.
- khuynh thànhKhuynh thành chỉ về một người con gái xinh đẹp hay một cô gái được yêu thương, quí trọng như một viên ngọc quý.
- khuýp(Khẩu ngữ) khép lại một cách chặt chẽ.
- khuỷuChỗ uốn cong, gần như gấp khúc lại.
- khuỵuHạ thấp chân xuống, không thể đứng thẳng lên nữa, thường do bị trượt ngã hoặc vì không còn sức.
- kiĐồ dùng có hình dạng giống như cái gàu sòng, thường được đan bằng tre, dùng để xúc và chuyển đất đá.
- kíTừ dùng trong phương ngữ, khẩu ngữ để chỉ kilogram (nói tắt).
- kì(Phương ngữ) Vây cá.
- kĩCẩn thận, nhiều chi tiết, không qua loa.
- kỉBàn nhỏ kiểu cổ, thường có các họa tiết chạm khắc trang trí tinh xảo.
- kị(Phương ngữ) chỉ ngày giỗ, ngày tưởng nhớ người đã khuất.
- kí âmGhi âm bằng nốt nhạc và dấu nhạc.
- kí âm phápPhương pháp để ghi lại âm thanh bằng ký hiệu.
- kì ảoCó vẻ đẹp kỳ lạ, giống như chỉ có trong tưởng tượng, không thể tìm thấy trong thực tế.
- kì bíTừ miêu tả điều gì đó lạ lùng và bí ẩn, khó có thể hiểu được.
- kị binhBinh chủng chuyên trách chiến đấu bằng ngựa.
- kị binh bayTên gọi một đơn vị bộ binh của quân đội Mỹ chuyên sử dụng máy bay trực thăng để di chuyển trong chiến đấu.
- kị binh thiết giápTên gọi của binh chủng thiết giáp trong quân đội Mỹ.
- ki bo(Khẩu ngữ) rất bủn xỉn, chỉ biết giữ của, không chịu chi tiêu.
- kí cả hai tayHành động ký tên một cách chắc chắn, thể hiện sự cam kết hoặc đồng tình với một văn bản hoặc thỏa thuận nào đó.
- kì cạchTừ mô tả âm thanh phát ra nghe trầm, không đều nhưng liên tục do các vật cứng va chạm nhau trong quá trình lao động thủ công.
- kĩ càngRất cẩn thận và chi tiết trong quá trình thực hiện một việc nào đó.
- kí chủNgười chủ sở hữu một hợp đồng thuê nhà hoặc một tài sản nào đó.
- kì cọHành động làm sạch lớp bẩn bám trên da hoặc bề mặt bằng cách chà xát liên tục.
- kì côngCông lao, sự nghiệp hoặc thành tựu lớn, hiếm có, thường được công nhận và ngưỡng mộ.
- ki cópGom góp từng chút một để dồn lại thành món lớn.
- kí cópÍt được sử dụng, có cùng cách hiểu với 'ki cóp'.
- kì cụcKì cục được dùng để chỉ điều gì đó lạ lùng, không bình thường hoặc gây sự chú ý.
- kì cùng(Khẩu ngữ) đến tận cùng mới dừng lại, không bỏ dở giữa chừng.
- kí cược(Từ cũ) có nghĩa tương tự như đặt cọc.
- kỉ cươngNhững quy tắc và nguyên tắc tạo nên trật tự trong một xã hội nói chung.
- kì cựuCó nghĩa là rất lâu đời, đã tồn tại trong một khoảng thời gian dài.
- kì đàLoại thằn lằn lớn, sống gần nước, có da vảy và chủ yếu ăn cá.
- kì đàiĐài cao có cột cờ, thường dùng để treo cờ tổ quốc.
- kì dịKhác hẳn so với những gì thường thấy, đến mức gây cảm giác lạ lùng.
- kì diệuCó điều gì rất lạ lùng, khó giải thích, đồng thời khiến người ta phải ca ngợi và khâm phục.
- kí giảNgười viết bài báo hoặc tác phẩm cho các phương tiện truyền thông.
- kì giôngĐộng vật lưỡng thê, có đuôi, chuyên sống dưới nước, thường gặp ở các vùng nước ngọt.
- kí gửiGửi hàng hóa cho một cửa hàng với yêu cầu bán, theo các thỏa thuận nhất định.
- kì hạnKhoảng thời gian được quy định cho việc thực hiện một công việc nào đó.
- kì hàoNgười có địa vị và quyền lực trong xã hội làng quê thời phong kiến.
- kí hiệuKí hiệu là dấu hiệu hoặc biểu tượng dùng để biểu diễn ý nghĩa nào đó, thường được sử dụng trong toán học, khoa học hoặc trong các hệ thống thông tin.
- kí hiệu họcKhoa học nghiên cứu tính chất của các ký hiệu và các hệ thống ký hiệu.
- kí hoạKí hoạ là hình ảnh hoặc bản vẽ mô tả một đối tượng, thường dùng trong các tài liệu hoặc bài học.
- kì kèoHành động nói đi nói lại nhiều lần để phàn nàn hoặc yêu cầu cho bằng được điều gì.
- kí kếtHành động đặt bút ký vào một văn bản để xác nhận thỏa thuận hoặc hợp đồng.
- kị khíTình trạng hoặc cảm giác sốt sắng, không thoải mái liên quan đến một không khí ẩm ướt, bí bách.
- kì khôiLạ lùng và ngộ nghĩnh, gây cảm giác hài hước.
- kì lạRất lạ, đến mức không thể tưởng tượng được.
- kì lânCon vật tưởng tượng có hình dạng như hươu, chân ngựa, và đầu có sừng, được coi là một trong tứ linh (bốn con vật thiêng) cùng với rồng, rùa và phượng.
- ki lôMột đơn vị đo trọng lượng, tương đương 1.000 gram.
- kí lôĐơn vị đo khối lượng tương đương với kilogram.
- kỉ luậtHình thức hoặc biện pháp phạt dành cho những người vi phạm kỉ luật.
- kí lụcViên chức nhỏ chuyên làm công việc sổ sách và giấy tờ tại các công sở trong thời kỳ Pháp thuộc.
- kỉ lụcMức thành tích cao nhất chưa ai đạt được trước đây.
- kĩ lưỡngTính từ chỉ sự tỉ mỉ, cẩn thận và chú ý đến mọi chi tiết.
- kị mãTừ chỉ những người lính cưỡi ngựa, thường dùng để chỉ một loại quân đội nhẹ.
- ki-mô-nôMột loại trang phục truyền thống của Nhật Bản, thường được làm từ vải đẹp và có họa tiết tinh xảo.
- kì mụcMột danh sách các mục cần theo dõi, kiểm tra hoặc thực hiện.
- ki-na-crinMột loại cây có nguồn gốc từ khu vực nhiệt đới, thường được trồng để lấy hoa hoặc cảnh quan.
- kĩ năngKhả năng áp dụng kiến thức đã học vào thực tế trong một lĩnh vực cụ thể.
- kì ngộGặp gỡ một cách may mắn và kỳ lạ, thường là trong những hoàn cảnh không ngờ đến.
- kỉ nguyênThời kỳ trong lịch sử bắt đầu bằng một sự kiện quan trọng, có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển sau này của xã hội hoặc của một lĩnh vực cụ thể.
- kì nhôngThằn lằn đào hang, thường sống trong các bãi cát hoặc ven biển.
- kỉ niệmVật hoặc sự việc gợi lại kỷ niệm, giúp nhớ lại một thời điểm hay trải nghiệm trong quá khứ.
- kí ninhThuốc được chiết xuất từ vỏ cây canh ki na, thường được sử dụng để điều trị sốt rét.
- kĩ nữNgười phụ nữ làm nghề mại dâm, thường dùng để chỉ những người đang làm việc trong lĩnh vực tình cảm và tình dục.
- kị nướcSợ nước, không thích nước hoặc không muốn tiếp xúc với nước.
- ki ốtQuầy nhỏ dùng để bán các mặt hàng như báo, kẹo, thuốc lá, hoa, v.v. tại các nơi công cộng.
- kì phiếuGiấy nợ có thời hạn và lãi suất, được phát hành bởi các tổ chức tín dụng.
- kì phùng địch thủNgười hoặc đối thủ ngang tài ngang sức, có thể cạnh tranh hoặc so tài ở một lĩnh vực nào đó.
- kì quặcKỳ lạ đến mức trái với lẽ thường, khó hiểu.
- kì quáiĐặc biệt lạ lùng, chưa bao giờ gặp hay thấy.
- kì quanCông trình kiến trúc hoặc cảnh vật đẹp đến mức kỳ diệu, hiếm thấy.
- kí quĩQuỹ được thành lập để phục vụ một mục tiêu cụ thể nào đó, thường liên quan đến tài chính hoặc từ thiện.
- kí quỹHành động gửi hoặc chuyển một số tiền vào quỹ làm tiền bảo đảm để được phép thực hiện một việc gì đó.
- kị rơ(Khẩu ngữ) không hợp nhau về cách thức, phong cách, dẫn đến khó khăn khi tương tác với nhau.
- kị sĩ(Từ cũ) Người thuộc tầng lớp thấp nhất trong giai cấp lãnh chúa phong kiến thời Trung Cổ ở châu Âu, phục vụ trong kị binh của lãnh chúa.
- kí sinhSinh vật sống bám trên cơ thể của sinh vật khác, hút chất dinh dưỡng từ cơ thể đó.
- kí sinh trùngĐộng vật bậc thấp sống ký sinh trong cơ thể người hoặc động vật khác trong một giai đoạn của vòng đời.
- kí sựMột loại văn bản mô tả hoặc ghi chép lại các sự kiện, trải nghiệm mà tác giả trực tiếp tham gia hoặc chứng kiến.
- kĩ sưNgười có chuyên môn và trình độ cao trong lĩnh vực kỹ thuật, thường làm việc để thiết kế, phát triển và cải tiến sản phẩm hoặc hệ thống.
- kì tàiNgười có tài năng đặc biệt, xuất sắc trong một lĩnh vực nào đó.
- kì tậpHành động tập kích mà không bắn để áp chế quân địch trước khi thực hiện tấn công; khác với cường tập.
- kí tắtKý để ghi nhận sự thỏa thuận giữa các bên trước khi ký chính thức.
- kí tênHành động ghi tên của mình theo một cách cụ thể và không thay đổi, để xác nhận sự chính xác của một văn bản hoặc để nhận trách nhiệm về nội dung của văn bản đó.
- kí thácgửi gắm, giao phó một việc gì đó cho người khác thực hiện.
- kì thậtTừ dùng để diễn đạt sự bất ngờ hoặc ngạc nhiên, nhưng ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
- kì thịPhân biệt đối xử dựa trên thành kiến hoặc sự không công bằng.
- kì thúMang lại sự hứng thú đặc biệt.
- kì thủNgười tham gia thi đấu môn cờ.
- kĩ thuậtTổng thể những phương pháp và phương thức được áp dụng trong một lĩnh vực hoạt động nào đó của con người.
- kĩ thuật sốKĩ thuật dùng để biểu diễn và xử lý thông tin dưới dạng số nhị phân (gồm số 0 và 1).
- kĩ thuật viênNgười chuyên môn về công nghệ, thường làm việc trong các lĩnh vực kỹ thuật, như điện tử, công nghệ thông tin, hoặc y tế.
- kì thực(Khẩu ngữ) từ dùng để nhấn mạnh điều sắp nêu ra mới là sự thật.
- kì tíchThành tích lớn lao và phi thường, khó tin.
- kì tìnhÍt sử dụng, có nghĩa tương tự như 'kỳ thực'.
- kĩ tínhChỉ tính cách của người rất chú ý đến chi tiết và yêu cầu cao về chất lượng.
- kí tựKí tự là một biểu tượng, chữ cái hoặc chữ số được sử dụng để đại diện cho thông tin trong văn bản hoặc dữ liệu.
- kí túcTừ ngữ khẩu ngữ dùng để chỉ kí túc xá, nơi ở cho sinh viên.
- kí ứcKí ức là những hình ảnh, cảm xúc, suy nghĩ mà con người nhớ lại từ quá khứ.
- kí vãngTừ ít dùng, có nghĩa tương tự như dĩ vãng.
- kỉ vật(Trang trọng) vật được giữ lại làm kỷ niệm, thường mang ý nghĩa tình cảm sâu sắc.
- kì vĩCó kích thước, quy mô hoặc sự hoành tráng rất lớn và ấn tượng.
- kì vọngĐặt nhiều niềm tin và hy vọng vào một người nào đó.
- kĩ xảoKĩ xảo là các phương pháp hoặc kỹ thuật tinh vi được sử dụng để đạt được kết quả mong muốn, thường thấy trong nghệ thuật, điện ảnh hoặc ngành giải trí.
- kỉ yếuTập tài liệu ghi lại những nội dung quan trọng hoặc cốt yếu.
- kiaTừ dùng để chỉ một người hoặc một vật khác, trong mối quan hệ đối lập với người hoặc vật đã được đề cập.
- kìa(Khẩu ngữ) từ dùng để chỉ một nơi ở xa vị trí của người nói, nhưng vẫn có thể nhìn thấy rõ ràng, dùng để thu hút sự chú ý của người khác.
- kia màBiểu thị sự ngạc nhiên, thán phục hoặc diễn tả tâm trạng không hài lòng trước một việc gì đó.
- kíchChỗ nối giữa thân áo trước và thân áo sau ở dưới nách.
- kịchNghệ thuật sử dụng sân khấu để trình bày các hành động và đối thoại của nhân vật, nhằm phản ánh những vấn đề và xung đột trong đời sống xã hội.
- kịch bảnVăn bản mô tả một vở kịch.
- kịch bản phimThể loại văn học được sử dụng làm tài liệu cho việc sản xuất phim.
- kịch câmKịch biểu diễn chủ yếu thông qua điệu bộ và cảm xúc, không sử dụng lời nói.
- kích cầuKích thích nhu cầu tiêu dùng hoặc tiêu thụ hàng hóa nhằm thúc đẩy sự phát triển sản xuất.
- kịch chiếnHành động chiến đấu dữ dội, ác liệt.
- kích cỡKích thước và số đo, phân loại theo độ lớn hoặc độ nhỏ (nói chung).
- kịch cọt(Khẩu ngữ) Diễn tả vở kịch không có giá trị gì, thường mang ý châm biếm hoặc chê bai.
- kịch cươngKịch cương là một thể loại kịch trong đó có những tình huống căng thẳng, kịch tính, thường tập trung vào xung đột giữa các nhân vật.
- kích độngGây ra trạng thái hưng phấn hoặc kích thích mạnh mẽ về mặt cảm xúc.
- kích dụcKích thích hoặc tạo ra sự ham muốn tình dục.
- kích giáHành động nâng giá của một sản phẩm nào đó để giải quyết các vấn đề kinh tế nhất định.
- kịch hátLoại hình nghệ thuật sân khấu thể hiện sự diễn xuất và ca hát theo các bài bản và làn điệu đã được quy định.
- kích hoạtHành động đưa một đối tượng, sự vật hay chương trình vào trạng thái hoạt động trong máy tính.
- kịch liệtMạnh mẽ và quyết liệt.
- kịch mụcDanh sách các tiết mục của một đoàn nghệ thuật, nhà hát hoặc sân khấu.
- kịch ngắnKịch trình bày và giải quyết nhanh gọn một vấn đề trong một khoảng thời gian liên tục, tại một địa điểm xác định.
- kịch nóiKịch chủ yếu sử dụng đối thoại giữa các nhân vật.
- kịch phátPhát sinh một cách thình lình và mạnh mẽ.
- kích thíchTạo ra sự hứng thú, sự ham muốn hoặc sự chú ý đối với một điều gì đó.
- kích thích tốChất hóa học có tác dụng điều chỉnh hoặc kích thích hoạt động sinh lý trong cơ thể.
- kịch thơKịch có lời thoại của nhân vật được viết theo thể thơ, tạo nên sự quyến rũ và độc đáo cho tác phẩm.
- kích thướcTổng quan về các đại lượng xác định kích cỡ của một vật, như chiều dài, chiều rộng, chiều cao, v.v.
- kịch tínhTính chất kịch, thể hiện một cách tập trung sự mâu thuẫn và xung đột đang diễn ra trong đời sống.
- kích ứngGây ra sự phản ứng bất thường của cơ thể.
- kiêmTừ dùng để chỉ việc gánh vác thêm công việc hoặc giữ thêm chức vụ ngoài những gì đã có.
- kiếmVũ khí có cán ngắn, lưỡi dài và sắc, đầu nhọn, thường được sử dụng để đâm hoặc chém.
- kiềmChất base tan trong nước, có tính chất hóa học tương tự như xút.
- kiểm(Khẩu ngữ) từ ngắn gọn cho hành động kiểm tra.
- kiệmTừ dùng để chỉ việc tiết kiệm, thường được nói tắt.
- kiếm ăn(Khẩu ngữ) tìm cách hoặc tìm việc làm để sinh sống.
- kiếm chácHành động kiếm lợi từ những việc làm không chính đáng.
- kiềm chếGiữ ở một mức độ nhất định, không để cho hoạt động hoặc phát triển một cách tự do.
- kiểm chứngKiểm tra và xác minh tính chính xác của một thông tin hoặc giả thuyết.
- kiếm chuyện(Khẩu ngữ) tìm cớ để gây ra rắc rối hoặc tranh cãi.
- kiểm đếmHành động đếm và kiểm tra, xem xét một cách tổng quát.
- kiểm dịchQuá trình xem xét để phát hiện và ngăn chặn sự lây lan của bệnh dịch.
- kiểm điểmNêu ra và phê phán những sai lầm, khuyết điểm của bản thân hoặc người khác.
- kiểm địnhKiểm tra để xác định giá trị và đánh giá chất lượng của một sản phẩm hoặc dịch vụ.
- kiểm duyệtKiểm soát và đánh giá sách báo, tranh ảnh, tài liệu, v.v. về mặt tư tưởng và chất lượng trước khi cho phép phát hành.
- kiếm hiệpVõ sĩ thời xưa, có tài nghệ về kiếm thuật và thường làm những việc nghĩa hiệp.
- kiểm hoáTừ chỉ hành động kiểm tra hàng hóa, thường là hàng xuất nhập khẩu, nhằm xác định chất lượng và chủng loại.
- kiểm kêKiểm tra từng mục để xác định số lượng và tình trạng chất lượng hiện có.
- kiếm kháchNgười tài giỏi trong việc sử dụng kiếm, có võ nghệ cao cường, thường là nhân vật chính trong các tiểu thuyết kiếm hiệp.
- kiểm lâmHành động kiểm soát việc chấp hành pháp luật liên quan đến khai thác và bảo vệ rừng.
- kiệm lờiRất ít nói, chỉ nói những điều thực sự cần thiết.
- kiểm nghiệmKiểm tra thông qua thực nghiệm hoặc thực tế để đánh giá chất lượng.
- kiểm ngưHoạt động kiểm soát việc thực thi pháp luật liên quan đến khai thác và bảo vệ nguồn thủy sản và hải sản.
- kiểm nhậnXác nhận một điều gì đó sau khi đã tiến hành kiểm tra kỹ lưỡng.
- kiêm nhiệmThực hiện thêm một nhiệm vụ hoặc giữ thêm một chức vụ bên cạnh công việc chính.
- kiểm phẩmKiểm tra và đánh giá chất lượng của sản phẩm.
- kiểm sátHành động kiểm tra và giám sát việc thực thi pháp luật của nhà nước.
- kiểm sát viênNgười thực hiện nhiệm vụ giám sát hoạt động tư pháp tại các cơ quan thuộc ngành kiểm sát.
- kiểm soátĐặt một thứ gì đó vào phạm vi quyền hạn, sự quản lý hoặc điều khiển của một đối tượng.