kiêm nhiệm
Định nghĩa
Nghĩa 1: kiêm nhiệm (Động từ)
Thực hiện thêm một nhiệm vụ hoặc giữ thêm một chức vụ bên cạnh công việc chính.
- 1."Làm công tác kiêm nhiệm."
- 2."Kiêm nhiệm một lúc ba nhiệm vụ."
- 3."Anh ấy kiêm nhiệm vị trí trưởng phòng và phó giám đốc."
Lưu ý khi sử dụng "kiêm nhiệm"
Lưu ý về động từ
"kiêm nhiệm" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "kiêm nhiệm"
kiêm nhiệm là động từ trong tiếng Việt. Thực hiện thêm một nhiệm vụ hoặc giữ thêm một chức vụ bên cạnh công việc chính. Ví dụ: "Làm công tác kiêm nhiệm."
Từ liên quan
kinh động
Gây ra sự sợ hãi hoặc lo lắng do tiếng động lớn hoặc tiếng vang mạnh.
kitô giáo
Tôn giáo dựa trên giáo lý và cuộc đời của Chúa Jésus, thể hiện qua Kinh Thánh.
kiêm
Từ dùng để chỉ việc gánh vác thêm công việc hoặc giữ thêm chức vụ ngoài những gì đã có.
kiên cường
Có khả năng giữ vững ý chí và tinh thần, không khuất phục trước khó khăn hay nguy hiểm.
kiên cố
Rất chắc chắn và bền vững, khó có thể bị phá vỡ.
kiên gan
Từ miêu tả khả năng chịu đựng thử thách, kiên định trước khó khăn, nguy hiểm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.