khuynh hướng
Định nghĩa
Nghĩa 1: khuynh hướng (Danh từ)
Một xu hướng hoặc chiều hướng dẫn dắt hành động, tư duy của con người hoặc nhóm người.
- 1."Hiện nay, khuynh hướng lựa chọn thức ăn hữu cơ đang trở nên phổ biến ở nhiều thành phố."
- 2."Khuynh hướng học trực tuyến ngày càng được ưa chuộng, đặc biệt sau đại dịch."
- 3."Nhiều bạn trẻ hiện nay có khuynh hướng quan tâm đến bảo vệ môi trường hơn so với trước đây."
Nghĩa 2: khuynh hướng (Danh từ)
Sự nghiêng ngả hoặc thiên về một quan điểm, ý kiến nhất định.
- 1."Khuynh hướng chính trị của anh ấy thường nghiêng về phía cánh tả."
- 2."Cô ấy có khuynh hướng thiên về việc giữ gìn truyền thống trong văn hóa."
- 3."Chúng ta cần xem xét khuynh hướng xã hội để đưa ra quyết định đúng đắn."
Lưu ý khi sử dụng "khuynh hướng"
Lưu ý về danh từ
"khuynh hướng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "khuynh hướng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "khuynh hướng"
khuynh hướng là danh từ trong tiếng Việt. Một xu hướng hoặc chiều hướng dẫn dắt hành động, tư duy của con người hoặc nhóm người. Ví dụ: "Hiện nay, khuynh hướng lựa chọn thức ăn hữu cơ đang trở nên phổ biến ở nhiều thành phố."
Từ liên quan
khuya sớm
Diễn tả thời điểm trong ngày, chỉ việc xảy ra vào buổi tối hoặc buổi sớm.
khuynh diệp
Tên gọi của một loại cây thuộc họ thông, thường có lá xanh quanh năm và có mùi thơm. Khuynh diệp thường được sử dụng để làm tinh dầu và trong y học cổ truyền.
khuynh gia bại sản
Tình trạng gia đình bị phá sản, mất hết tài sản do kinh tế kém hoặc quản lý không tốt.
khuynh quốc khuynh thành
Cụm từ chỉ việc một cá nhân hoặc một sự vật nào đó có ảnh hưởng mạnh mẽ đến đất nước hoặc thành phố, thường là về mặt văn hóa, xã hội hoặc chính trị.
khuynh thành
Khuynh thành chỉ về một người con gái xinh đẹp hay một cô gái được yêu thương, quí trọng như một viên ngọc quý.
khuynh đảo
Chỉ hành động nghiêng hoặc chuyển động sang một bên, thường để thể hiện sự thiên lệch hoặc thay đổi trong thái độ, quan điểm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.