khuynh hướng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: khuynh hướng (Danh từ)

Một xu hướng hoặc chiều hướng dẫn dắt hành động, tư duy của con người hoặc nhóm người.

Ví dụ (3)
  • 1."Hiện nay, khuynh hướng lựa chọn thức ăn hữu cơ đang trở nên phổ biến ở nhiều thành phố."
  • 2."Khuynh hướng học trực tuyến ngày càng được ưa chuộng, đặc biệt sau đại dịch."
  • 3."Nhiều bạn trẻ hiện nay có khuynh hướng quan tâm đến bảo vệ môi trường hơn so với trước đây."
2
Danh từ

Nghĩa 2: khuynh hướng (Danh từ)

Sự nghiêng ngả hoặc thiên về một quan điểm, ý kiến nhất định.

Ví dụ (3)
  • 1."Khuynh hướng chính trị của anh ấy thường nghiêng về phía cánh tả."
  • 2."Cô ấy có khuynh hướng thiên về việc giữ gìn truyền thống trong văn hóa."
  • 3."Chúng ta cần xem xét khuynh hướng xã hội để đưa ra quyết định đúng đắn."

Lưu ý khi sử dụng "khuynh hướng"

Lưu ý về danh từ

"khuynh hướng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "khuynh hướng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "khuynh hướng"

khuynh hướng là danh từ trong tiếng Việt. Một xu hướng hoặc chiều hướng dẫn dắt hành động, tư duy của con người hoặc nhóm người. Ví dụ: "Hiện nay, khuynh hướng lựa chọn thức ăn hữu cơ đang trở nên phổ biến ở nhiều thành phố."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này