Từ vựng vần K (trang 8/9)
Tổng 1.604 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "K". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- kiểm thảoHành động kiểm điểm, tự kiểm điểm về những sai lầm hoặc khuyết điểm của bản thân.
- kiểm thửThực hiện kiểm tra hoạt động trong điều kiện thực tế.
- kiếm thuậtNghệ thuật sử dụng kiếm trong chiến đấu.
- kiềm tínhTính chất cơ bản, thường được dùng để chỉ thuộc tính hoặc đặc điểm cơ sở của một sự vật.
- kiềm toảHạn chế, giam giữ trong một phạm vi nhỏ hẹp, không cho phép tự do hoạt động.
- kiểm toánHành động xem xét và thẩm tra các tài khoản, thanh toán hàng năm của một đơn vị kinh tế nhằm xác minh mức độ phù hợp giữa các thông tin định lượng và các chuẩn mực đã được thiết lập.
- kiểm toán viênNgười thực hiện công việc kiểm toán, đánh giá tính chính xác và hợp lý của các báo cáo tài chính.
- kiểm traHành động xem xét, đánh giá hoặc nhận xét về một tình huống hoặc thông tin cụ thể.
- kiếnTên gọi chung cho các loài côn trùng thuộc bộ cánh màng, có thân hình nhỏ, thường sống thành đàn.
- kiềnTừ cổ, thường được sử dụng để chỉ một dạng thức hoặc tình trạng nào đó trong ngôn ngữ cổ.
- kiệnTừ dùng để chỉ từng đơn vị hàng hóa, đồ vật đã được đóng gói để dễ dàng chuyên chở và giao nhận.
- kiến bò miệng chénLoại kiến nhỏ, thường bò trên các đồ vật hoặc thức ăn, gây khó chịu cho con người.
- kiến càngKiến lớn có chân dài và thường gây đau khi đốt.
- kiến cánhKiến có cánh, có khả năng bay.
- kiện cáoHành động kiện tụng hoặc đệ đơn khởi kiện một cách tổng quát.
- kiên cốRất chắc chắn và bền vững, khó có thể bị phá vỡ.
- kiến cỏLoại kiến nhỏ, thường sinh sống trong cỏ hoặc rác.
- kiên cườngCó khả năng giữ vững ý chí và tinh thần, không khuất phục trước khó khăn hay nguy hiểm.
- kiến đenLoại kiến nhỏ màu đen, di chuyển nhanh, không có khả năng đốt.
- kiên địnhCó thái độ hoặc lập trường vững vàng, không thay đổi dù gặp khó khăn hay áp lực.
- kiên ganTừ miêu tả khả năng chịu đựng thử thách, kiên định trước khó khăn, nguy hiểm.
- kiến giả nhất phậnMột người có tính cách thận trọng, không dám mạo hiểm, thường ngại ngùng trong việc quyết định.
- kiến giảiNhận thức và cách hiểu về một sự vật hoặc vấn đề nào đó.
- kiến giảng(giáo sinh, giáo viên) tham gia lớp học để nghe giảng từ giáo viên khác nhằm học hỏi và rút ra kinh nghiệm.
- kiến gióKiến rất nhỏ, có màu đỏ nhạt, thường xuất hiện trong môi trường ẩm ướt.
- kiện khangTừ cũ có nghĩa tương tự như khang kiện, chỉ sự mạnh khỏe, dồi dào.
- kiền khônKhái niệm chỉ vũ trụ, trời và đất trong triết lý phương Đông.
- kiền kiềnCây gỗ lớn mọc trong rừng, có thân thẳng, lá cứng, mặt trên thường có mốc trắng. Gỗ kiền kiền rất rắn và bền, thường được sử dụng trong ngành xây dựng.
- kiến lập(Trang trọng) Lập ra, xây dựng cái gì đó (thường là những thứ quan trọng, có quy mô lớn).
- kiến lửaKiến nhỏ có màu vàng đỏ, thường gây đau khi bị đốt.
- kiên nghịCó nghị lực và quyết tâm, không nhụt chí trước khó khăn và thử thách.
- kiến nghịĐưa ra ý kiến hoặc đề xuất về một vấn đề nào đó đến cơ quan có thẩm quyền.
- kiên nhẫnCó khả năng tiếp tục làm việc một cách bền bỉ, không nản lòng, dù thời gian kéo dài và kết quả chưa xuất hiện.
- kiến quốcTừ cũ dùng để chỉ việc xây dựng và phát triển đất nước.
- kiên quyếtTỏ ra cứng rắn, quyết tâm thực hiện điều đã định, bất chấp mọi khó khăn, trở ngại.
- kiên tâmKiên định, bền lòng và không dễ dàng nản chí.
- kiến tạoTạo ra hoặc xây dựng một cái gì đó mới.
- kiến tạo họcKhoa học nghiên cứu về cấu trúc và hình thành của một phần hoặc toàn bộ vỏ Trái Đất.
- kiến tậpHành động của giáo sinh dự các lớp học tại trường để học hỏi và tích lũy kinh nghiệm giảng dạy.
- kiến thiếtXây dựng với quy mô lớn, thường liên quan đến kết cấu hạ tầng hoặc đô thị.
- kiến thiết cơ bảnTương tự như xây dựng cơ bản.
- kiến thứcNhững hiểu biết có được từ kinh nghiệm hoặc qua học tập, nói chung.
- kiện toànGiải pháp cần thiết để tổ chức hoặc cải tiến một hệ thống, tổ chức nào đó một cách hợp lý và hiệu quả.
- kiên trìCó sự bền bỉ, không nản chí trong việc theo đuổi mục tiêu hay công việc nào đó.
- kiên trinhCó tinh thần giữ vững trinh tiết và lòng chung thuỷ, không chịu để bị làm ô nhục; hoặc nói chung, có tinh thần giữ vững lòng trung thành, trước sau như một.
- kiến trúcHành động xây dựng các công trình, thường là nhà cửa, theo những kiểu mẫu mang tính nghệ thuật.
- kiến trúc địa chấtMột ngành khoa học nghiên cứu về cấu trúc và hình thức của lớp vỏ trái đất, bao gồm các loại đá, khoáng sản và hình thái địa lý.
- kiến trúc sưNgười chuyên thiết kế và vẽ các công trình xây dựng, đảm bảo tính thẩm mỹ và chức năng của công trình.
- kiến trúc thượng tầngNhững cấu trúc, hệ thống và quy tắc thể hiện các giá trị văn hóa, tư tưởng và chính trị trong xã hội.
- kiên trungTừ ít được sử dụng, có nghĩa tương tự như 'trung kiên', chỉ về sự bền bỉ và kiên định trong lý tưởng hoặc niềm tin.
- kiện tụngHành động đưa ra tranh chấp pháp lý, tương tự như kiện cáo.
- kiện tướngNgười chơi cờ vây có trình độ cao, thường tham gia các giải đấu và có khả năng cạnh tranh tốt.
- kiến vàngKiến vàng là một loại kiến có màu vàng đặc trưng, thường sống ở vùng nhiệt đới, nổi bật với khả năng xây dựng tổ và tổ chức xã hội chặt chẽ.
- kiến vốngĐây là loại kiến lớn, có màu vàng, chân dài, thường sống trên cây và làm tổ bằng cách kết lá lại với nhau.
- kiêngTránh tiếp xúc, động chạm đến một điều gì đó do nể nang hoặc sợ hãi.
- kiếngTừ chỉ gương, vật phản chiếu hình ảnh.
- kiềngĐồ dùng bằng sắt, thường có hình vòng cung và có ba chân, dùng để đặt nồi lên khi nấu.
- kiễngHành động nâng cao cơ thể bằng cách đứng trên đầu mũi chân, trong khi gót chân không chạm đất.
- kiểng(Phương ngữ) dùng để chỉ cảnh, thường ám chỉ các loại cây cảnh hoặc thú nuôi trang trí.
- kiêng cữKiêng khem, thường được dùng để chỉ những điều cần tránh, đặc biệt là đối với người ốm hoặc phụ nữ mới sinh con.
- kiêng dèE dè, không dám hoặc không muốn chạm đến điều gì vì nể sợ hoặc e ngại điều không hay có thể xảy ra.
- kiêng khemKiêng dè, tránh né nhằm bảo vệ sức khỏe, thường liên quan đến chế độ ăn uống.
- kiêng kị(Khẩu ngữ) có ý nể sợ, thận trọng trong hành động hoặc lời nói.
- kiêng kỵTừ dùng để tỏ ý trách móc, không hài lòng bằng cách nói đi nói lại nhiều lời một cách khó chịu.
- kiếng mátKính dùng để bảo vệ mắt khỏi ánh sáng chói hoặc bụi bẩn.
- kiêng nểKhông dám can thiệp hay hành động vì sự kính trọng hoặc nể trọng người khác.
- kiêng sợTránh né hoặc không dám làm điều gì vì lo lắng hoặc sợ hãi.
- kiếpĐời sống của con người, bao gồm cái chết và sự tái sinh vào một đời sống khác, trong một thể xác khác, có quan hệ nhân quả với nhau theo thuyết luân hồi của đạo Phật.
- kiếtKiết lị, từ viết tắt để chỉ tình trạng tiêu chảy.
- kiệt(Phương ngữ) ngõ hẻm, ngõ cụt hoặc đường nhánh nhỏ, hẹp trong đô thị.
- kiệt cùngThể hiện trạng thái tột cùng, hết sức, thường được dùng để nhấn mạnh hơn so với các hình thức khác.
- kiết lịBệnh đường ruột đặc trưng bởi tình trạng đi ngoài nhiều lần, phân có lẫn máu và chất nhầy, thường do vi khuẩn hoặc amip gây ra.
- kiệt lựcTình trạng mệt mỏi cùng cực, không còn sức lực.
- kiết lỵBệnh tiêu chảy cấp tính do vi khuẩn hoặc ký sinh trùng gây ra, thường kèm theo triệu chứng đau bụng và mất nước.
- kiệt quệSuy giảm đến mức tột cùng, không còn sức lực hay tài nguyên.
- kiệt sứcHết sức lực, không còn năng lượng để làm việc.
- kiệt tácTác phẩm nghệ thuật hoặc sản phẩm sáng tạo có giá trị nghệ thuật hoặc văn hóa đặc biệt.
- kiết xác(Khẩu ngữ) nghèo túng đến mức cực kỳ, thường mang nghĩa coi thường.
- kiệt xuấtMột từ để chỉ những giá trị hoặc tài năng vượt trội hơn hẳn so với mức độ bình thường.
- kiêuTự cho mình có giá trị hơn người khác.
- kiếuTỏ lời xin lỗi khi không thể tham dự, không nhận lời mời hoặc ra về.
- kiềuYếu tố gốc Hán ghép sau một danh từ riêng, dùng để chỉ một dân tộc, tạo thành danh từ có nghĩa là kiều dân, ví dụ như Việt kiều, Hoa kiều, Ấn kiều, v.v.
- kiểuToàn bộ các đặc trưng riêng của một loại hoặc một lớp sự vật nào đó, giúp phân biệt nó với các loại hoặc lớp khác.
- kiệuCây thuộc họ hành tỏi, có thân màu trắng, củ thường được dùng để muối dưa, làm gia vị hoặc chế biến thức ăn.
- kiêu bạcNói về người có tính cách kiêu ngạo, tự phụ, coi thường người khác.
- kiều bàoTừ dùng để chỉ những người Việt Nam sống ở nước ngoài.
- kiêu binhBinh lính kiêu ngạo, ỷ lại vào công lao, thường hành xử càn quấy và coi thường kỷ luật.
- kiểu cáchKiểu theo cách tổng quát.
- kiêu căngCó thái độ ngạo mạn, coi thường người khác, thường tỏ ra tự mãn về bản thân.
- kiều dânNgười dân của một quốc gia sống và cư trú tại một quốc gia khác.
- kiểu dángHình dáng bên ngoài được thiết kế theo một mẫu nào đó, phân biệt với các kiểu khác.
- kiều diễmTừ miêu tả người phụ nữ có vẻ đẹp lộng lẫy, thu hút sự chú ý và thán phục của mọi người.
- kiêu dũngCó nghĩa là dũng mãnh, thể hiện sự can đảm và mạnh mẽ.
- kiêu hãnhTự hào về giá trị của bản thân hoặc những thứ mình sở hữu.
- kiều hốiChứng từ tín dụng và thanh toán bằng ngoại tệ, thường được gửi từ người Việt sống ở nước ngoài về Việt Nam.
- kiêu hùngTừ mô tả sự mạnh mẽ và đầy tự hào, thường dùng trong văn chương để thể hiện khí phách.
- kiêu kìThể hiện tính cách hay thái độ tự phụ, đòi hỏi quá nhiều sự chú ý hoặc khen ngợi từ người khác.
- kiêu kỳCó thái độ hoặc phong cách thể hiện sự tự phụ hoặc kiêu hãnh, thường là về ngoại hình hoặc cách cư xử.
- kiểu mẫuMẫu cụ thể mà từ đó có thể tạo ra nhiều sản phẩm tương tự theo cùng một kiểu.
- kiêu ngạoChỉ tính chất tự phụ, không biết khiêm tốn, thường tự cho mình giỏi hơn người khác.
- kiêu sa(người phụ nữ) có vẻ đẹp sang trọng và toát lên vẻ kiêu hãnh.
- kiếu từ(Từ cũ, ít dùng) có nghĩa tương tự như cáo từ, thường được dùng để diễn tả việc từ biệt hoặc xin lỗi khi rời đi.
- kilo-Tiền tố dùng để chỉ một đơn vị đo lường, tương đương với 1.000. Ví dụ, 1 kilogram tương đương với 1.000 gram.
- kilobitĐơn vị đo lường kích thước thông tin, tương đương với 1.024 bit (2^10).
- kilobyteĐơn vị đo kích thước thông tin hoặc bộ nhớ trong máy tính, tương đương với 1.024 byte.
- kilogramĐơn vị cơ bản dùng để đo khối lượng.
- kilometĐơn vị đo chiều dài, tương đương với một nghìn mét.
- kilowattĐơn vị đo công suất điện tương đương với 1.000 watt.
- kilowatt-giờĐơn vị đo công, bằng công thực hiện trong một giờ bởi động cơ có công suất 1 kilowatt.
- kimVật nhỏ, dài có một đầu nhọn giống như cái kim.
- kìmDụng cụ cầm nắm thường được dùng để kẹp, nắm hoặc bóp các vật thể.
- kim anhCây thuộc họ hoa hồng, thường mọc thành bụi với thân leo có gai. Lá cây có ba lá chét, hoa màu trắng, và quả hình bầu dục thường được dùng làm thuốc.
- kim anh tửQuả của cây kim anh đã được lấy hạt, thường được sử dụng trong y học.
- kim băngKim loại được uốn cong, có đầu được bọc để tránh mũi nhọn, thường dùng để cài hoặc găm giữ vật gì đó.
- kim chỉ namKim chỉ hướng trong la bàn; thường được dùng để chỉ sự chỉ dẫn đúng đắn về phương hướng hoặc đường lối.
- kim cổChỉ sự tồn tại từ xưa cho đến nay.
- kìm cộng lựcKìm sử dụng để cắt với lưỡi ngắn và tay càng dài, giúp tăng lực bóp lên nhiều lần.
- kim cúcCúc hoa nhỏ, có màu vàng và mùi thơm, thường được sử dụng để ướp chè.
- kim cươngCarbon ở dạng tinh thể, có độ cứng cao và bóng sáng, thường được sử dụng để cắt kính và chế tạo đồ trang sức.
- kim đanQue dài, tròn, nhẵn và có đầu nhọn, thường được làm bằng tre hoặc kim loại, dùng để đan len hoặc các sợi chỉ.
- kim đơnTên gọi một loại thuốc hoặc cây thuốc trong các phương ngữ của Việt Nam.
- kim đồngTrẻ em trai theo hầu các vị tiên trong truyện thần thoại.
- kim giaoCây lớn thuộc nhóm hạt trần, có lá rộng mọc đối, gỗ thuộc loại quý giá.
- kìm giữHành động kìm nén, không cho một thứ gì đó tự do hoạt động hoặc diễn ra.
- kìm hãmKìm lại, không cho điều gì phát triển hoặc tiến triển.
- kim hoảBộ phận của khóa nòng trong vũ khí bộ binh và một số loại pháo, có mũi nhọn dùng để đập vào hạt nổ của đạn, gây ra tiếng nổ.
- kim hoànĐồ trang sức được làm từ vàng hoặc bạc (nói chung).
- kìm kẹpHạn chế, áp bức một cách nghiêm khắc, khiến người khác không có sự tự do.
- kim khánhVật bằng vàng có hình dáng giống cái khánh, thường được vua dùng để tặng thưởng cho những người có công lao vĩ đại.
- kim khíĐồ dùng hoặc khí cụ được chế tạo từ kim loại, nói chung.
- kim loạiTừ chỉ chung các nguyên tố có mặt sáng, tính dẻo, thường ở trạng thái rắn trong điều kiện nhiệt độ bình thường, và có khả năng dẫn nhiệt cùng điện tốt.
- kim loại đenTên gọi chung cho sắt và các hợp kim có thành phần chủ yếu là sắt.
- kim loại họcNgành khoa học chuyên nghiên cứu về cấu trúc và tính chất của kim loại cũng như hợp kim.
- kim loại màuTên gọi chung cho tất cả các kim loại không phải là sắt, cùng với các hợp kim được tạo thành từ chúng.
- kim mócKim lớn và dài, có đầu hình giống như cái móc, được sử dụng để đan móc hoặc kết nối các loại chỉ và sợi.
- kim môn(Từ cũ, Văn chương) Cửa nhà của những người quyền quý, cũng dùng để chỉ các bậc văn nhân tài giỏi.
- kim nam châmKim có tính chất từ tính, khi được tự do quay sẽ chỉ hướng về phương nam và bắc, thường được sử dụng làm kim chỉ hướng trong la bàn.
- kìm nénCố gắng giữ lại, không để cảm xúc hoặc tình cảm bộc lộ ra ngoài.
- kim ngạchQuy định về giá trị thể hiện bằng tiền tệ đối với hàng hóa xuất nhập khẩu của một quốc gia hoặc khu vực trong một khoảng thời gian cụ thể.
- kim ngânCây leo có cành màu đỏ, lá mọc đối và cả hai mặt đều có lông mịn. Hoa nở màu trắng, sau đó chuyển sang màu vàng, thường được dùng làm thuốc.
- kim nhũBột có màu vàng óng ánh, thường được pha với sơn để trang trí hoặc tô vẽ.
- kim ô(Từ cũ, văn chương) từ chỉ hình ảnh mặt trời, biểu thị ánh sáng và sức mạnh.
- kim phượngTên gọi ít được sử dụng, thường chỉ một hình thức trang trí hoặc biểu tượng nghệ thuật.
- kim sinh họcBộ phận của khoáng sàng học chuyên nghiên cứu quy luật phân bố các mỏ quặng theo không gian và thời gian.
- kim thanhĐoạn dây đồng hình xoắn ốc, được gắn vào đáy của một số loại đàn để tăng cường hiệu lực cộng hưởng.
- kim thuộc(Khẩu ngữ) Từ chỉ kim loại hoặc chất liệu kim loại.
- kim tiềnVật bằng vàng có hình đồng tiền, thường được sử dụng trong quá khứ để vua tặng thưởng cho những người có công.
- kim tự thápCông trình kiến trúc lớn có hình chóp với đáy là một hình tứ giác, được xây dựng từ thời cổ đại ở Ai Cập, thường dùng làm mộ cho các vị vua, hoặc ở Mexico nhằm làm nền cho các ngôi đền.
- kim tương họcNgành khoa học nghiên cứu cấu trúc bên trong của kim loại và hợp kim.
- kim tuyếnSợi kim loại được dát mỏng, mảnh như sợi chỉ, có màu óng ánh, thường được dùng để trang trí.
- kimonoÁo truyền thống của Nhật Bản, có thân dài và tay rộng, không dùng khuy mà được thắt lại bằng dây đai.
- kín(Phương ngữ) lấy hoặc gánh nước.
- kín cổng cao tườngMô tả một tình trạng an toàn, bảo mật hay kín đáo, không dễ dàng để tiếp cận hay thấy được.
- kín đáoTừ để chỉ những người không bộc lộ rõ ràng suy nghĩ hay cảm xúc của mình, khiến người khác khó nhận ra.
- kìn kìnTừ chỉ sự liên tục, đông đúc, với số lượng rất nhiều.
- kin kítTừ mô phỏng âm thanh do vật cứng cọ xát mạnh vào nhau, phát ra tiếng đanh, rít và chói tai.
- kìn kịtTừ ít dùng, mang nghĩa tương tự như 'kịt' nhưng được nhấn mạnh hơn.
- kín mít(Khẩu ngữ) rất kín, không hở bất kỳ chỗ nào.
- kín nhẽ(Khẩu ngữ) chỉ cách nói năng, cư xử mà không để lộ sơ hở, không có điểm nào để người khác có thể chỉ trích.
- kín như bưngDiễn tả sự kín đáo, không bị lộ hoặc không có thông tin nào bị rò rỉ.
- kín tiếngTừ chỉ trạng thái không nói ra, không để người khác biết hay chú ý đến mình.
- kinhTừ chỉ việc đào kênh.
- kínhDụng cụ quang học chủ yếu gồm một hoặc nhiều thấu kính.
- kình(Từ cũ, Văn chương) từ dùng để chỉ chày kình (viết tắt).
- kính ảnhTấm thủy tinh được phủ một lớp nhạy cảm với ánh sáng (bạc bromur) để ghi lại hình ảnh thực tế của vật.
- kinh bang tế thếKhái niệm chỉ những hành động, việc làm có ý nghĩa to lớn, có tác động tích cực đến đời sống xã hội và con người.
- kinh bổnSách kinh chứa các câu hỏi và câu trả lời nhằm giải thích các quy tắc và luật lệ trong Công giáo.
- kính cẩnTừ thể hiện sự kính trọng qua điệu bộ, cử chỉ, và nét mặt rất trang nghiêm.
- kính cậnKính đeo mắt dành cho người cận thị.
- kinh dịTừ dùng để chỉ những điều làm cho người ta cảm thấy kinh hãi hoặc sợ hãi vì sự kỳ lạ hoặc ghê rợn.
- kình địchChống đối nhau một cách quyết liệt, không bên nào nhường nhịn bên nào.
- kinh điểnTừ dùng để chỉ những giá trị mẫu mực, tiêu biểu cho một học thuyết hoặc một chủ nghĩa.
- kinh đôNơi cư trú của vua, thường là trung tâm chính trị và văn hóa của một quốc gia.
- kinh độKhoảng cách tính bằng độ cung từ kinh tuyến gốc đến một kinh tuyến cụ thể, theo hai chiều: hướng đông hoặc hướng tây.
- kinh độ đôngKinh độ nằm về phía đông của kinh tuyến gốc.
- kinh độ tâyKinh độ nằm ở phía tây so với kinh tuyến gốc.
- kinh doanhTổ chức hoạt động sản xuất, buôn bán, hoặc cung cấp dịch vụ với mục đích tạo ra lợi nhuận.
- kính đổi màuKính có khả năng tự điều chỉnh độ sáng tối theo từng điều kiện ánh sáng, giúp bảo vệ mắt khỏi chói lóa.
- kinh độngGây ra sự sợ hãi hoặc lo lắng do tiếng động lớn hoặc tiếng vang mạnh.
- kinh giớiCây nhỏ thuộc họ bạc hà, có lá thơm hắc, thường được sử dụng làm gia vị hoặc trong y học.