kỉ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: kỉ (Danh từ)

Bàn nhỏ kiểu cổ, thường có các họa tiết chạm khắc trang trí tinh xảo.

Ví dụ (2)
  • 1."Chiếc kỉ gỗ này có những hình chạm khắc rất đẹp."
  • 2."Họ mua một chiếc kỉ để trang trí phòng khách."
2
Danh từ

Nghĩa 2: kỉ (Danh từ)

Đơn vị thời gian địa chất, bậc dưới của đại, kéo dài từ hàng triệu đến hàng chục triệu năm.

Ví dụ (2)
  • 1."Kỉ băng hà đã diễn ra vào khoảng 2.4 triệu năm trước."
  • 2."Loài người xuất hiện từ đầu kỉ đệ tứ, cách đây khoảng một triệu năm."
3
Danh từ

Nghĩa 3: kỉ (Danh từ)

(thường viết hoa) Kí hiệu thứ sáu trong thiên can, đứng sau Mậu và trước Canh.

Ví dụ (1)
  • 1."Trong can chi, kỉ thường được sử dụng trong các văn bản phong thủy."

Lưu ý khi sử dụng "kỉ"

Lưu ý về danh từ

"kỉ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "kỉ" có 3 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "kỉ"

kỉ là danh từ trong tiếng Việt. Bàn nhỏ kiểu cổ, thường có các họa tiết chạm khắc trang trí tinh xảo. Ví dụ: "Chiếc kỉ gỗ này có những hình chạm khắc rất đẹp."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này