kỉ vật

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: kỉ vật (Danh từ)

(Trang trọng) vật được giữ lại làm kỷ niệm, thường mang ý nghĩa tình cảm sâu sắc.

Ví dụ (3)
  • 1."Trao kỷ vật cho nhau."
  • 2."Giữ lại những kỷ vật của người đã khuất."
  • 3."Cô ấy luôn mang theo kỷ vật từ chuyến du lịch đầu tiên."

Lưu ý khi sử dụng "kỉ vật"

Lưu ý về danh từ

"kỉ vật" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "kỉ vật"

kỉ vật là danh từ trong tiếng Việt. (Trang trọng) vật được giữ lại làm kỷ niệm, thường mang ý nghĩa tình cảm sâu sắc. Ví dụ: "Trao kỷ vật cho nhau."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này