kịch tính
Định nghĩa
Nghĩa 1: kịch tính (Danh từ)
Tính chất kịch, thể hiện một cách tập trung sự mâu thuẫn và xung đột đang diễn ra trong đời sống.
- 1."Những xung đột đầy kịch tính."
- 2."Đoạn phim chứa nhiều kịch tính."
- 3."Câu chuyện có nhiều tình tiết kịch tính khiến khán giả không thể rời mắt."
Lưu ý khi sử dụng "kịch tính"
Lưu ý về danh từ
"kịch tính" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "kịch tính"
kịch tính là danh từ trong tiếng Việt. Tính chất kịch, thể hiện một cách tập trung sự mâu thuẫn và xung đột đang diễn ra trong đời sống. Ví dụ: "Những xung đột đầy kịch tính."
Từ liên quan
kịch nói
Kịch chủ yếu sử dụng đối thoại giữa các nhân vật.
kịch phát
Phát sinh một cách thình lình và mạnh mẽ.
kịch thơ
Kịch có lời thoại của nhân vật được viết theo thể thơ, tạo nên sự quyến rũ và độc đáo cho tác phẩm.
kịp
Đạt đến trình độ hoặc yêu cầu tương ứng, không còn bị thua kém hay lạc hậu.
kịp thời
Đúng lúc, không để xảy ra chậm trễ.
kịt
(Khẩu ngữ) rất kín, không còn chỗ nào để thêm vào nữa.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.