kí cả hai tay

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: kí cả hai tay (Động từ)

Hành động ký tên một cách chắc chắn, thể hiện sự cam kết hoặc đồng tình với một văn bản hoặc thỏa thuận nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi nhận hợp đồng, tôi sẽ kí cả hai tay để xác nhận sự đồng ý."
  • 2."Bạn nên kí cả hai tay vào biên bản cuộc họp để không bỏ lỡ thông tin quan trọng."
  • 3."Ông ấy đã kí cả hai tay vào giấy tờ vay mượn nên không thể rút lại lời hứa."
2
Danh từ

Nghĩa 2: kí cả hai tay (Danh từ)

Thể hiện sự đồng thuận hoặc cam kết mạnh mẽ đối với một ý kiến, thỏa thuận hay một quyết định.

Ví dụ (3)
  • 1."Việc kí cả hai tay về vấn đề hợp tác này là rất quan trọng."
  • 2."Tôi mong rằng mọi người sẽ kí cả hai tay vào đề xuất của chúng tôi."
  • 3."Lãnh đạo công ty đã kí cả hai tay vào kế hoạch phát triển mới."

Lưu ý khi sử dụng "kí cả hai tay"

Lưu ý về động từ

"kí cả hai tay" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"kí cả hai tay" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "kí cả hai tay" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "kí cả hai tay"

kí cả hai tay là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động ký tên một cách chắc chắn, thể hiện sự cam kết hoặc đồng tình với một văn bản hoặc thỏa thuận nào đó. Ví dụ: "Khi nhận hợp đồng, tôi sẽ kí cả hai tay để xác nhận sự đồng ý."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này