kì quan
Định nghĩa
Nghĩa 1: kì quan (Danh từ)
Công trình kiến trúc hoặc cảnh vật đẹp đến mức kỳ diệu, hiếm thấy.
- 1."Kỳ quan thế giới."
- 2."Vịnh Hạ Long là một kỳ quan ở Việt Nam."
- 3."Tượng đài Taj Mahal được công nhận là một trong những kỳ quan của nhân loại."
- 4."Thành phố Petra, Jordan, là một kỳ quan nổi bật của nền văn minh cổ đại."
Lưu ý khi sử dụng "kì quan"
Lưu ý về danh từ
"kì quan" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "kì quan"
kì quan là danh từ trong tiếng Việt. Công trình kiến trúc hoặc cảnh vật đẹp đến mức kỳ diệu, hiếm thấy. Ví dụ: "Kỳ quan thế giới."
Từ liên quan
kì nhông
Thằn lằn đào hang, thường sống trong các bãi cát hoặc ven biển.
kì phiếu
Giấy nợ có thời hạn và lãi suất, được phát hành bởi các tổ chức tín dụng.
kì phùng địch thủ
Người hoặc đối thủ ngang tài ngang sức, có thể cạnh tranh hoặc so tài ở một lĩnh vực nào đó.
kì quái
Đặc biệt lạ lùng, chưa bao giờ gặp hay thấy.
kì quặc
Kỳ lạ đến mức trái với lẽ thường, khó hiểu.
kì thú
Mang lại sự hứng thú đặc biệt.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.