kì quan

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: kì quan (Danh từ)

Công trình kiến trúc hoặc cảnh vật đẹp đến mức kỳ diệu, hiếm thấy.

Ví dụ (4)
  • 1."Kỳ quan thế giới."
  • 2."Vịnh Hạ Long là một kỳ quan ở Việt Nam."
  • 3."Tượng đài Taj Mahal được công nhận là một trong những kỳ quan của nhân loại."
  • 4."Thành phố Petra, Jordan, là một kỳ quan nổi bật của nền văn minh cổ đại."

Lưu ý khi sử dụng "kì quan"

Lưu ý về danh từ

"kì quan" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "kì quan"

kì quan là danh từ trong tiếng Việt. Công trình kiến trúc hoặc cảnh vật đẹp đến mức kỳ diệu, hiếm thấy. Ví dụ: "Kỳ quan thế giới."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này