khuynh diệp

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: khuynh diệp (Danh từ)

Tên gọi của một loại cây thuộc họ thông, thường có lá xanh quanh năm và có mùi thơm. Khuynh diệp thường được sử dụng để làm tinh dầu và trong y học cổ truyền.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong khu vườn của tôi, có một cây khuynh diệp rất lớn."
  • 2."Mình thích hương khuynh diệp, nó làm không gian trở nên dễ chịu hơn."
  • 3."Các bác sĩ thường khuyên dùng tinh dầu khuynh diệp để giúp thư giãn."
2
Danh từ

Nghĩa 2: khuynh diệp (Danh từ)

Thuật ngữ chỉ một khía cạnh hoặc phương pháp trong giao tiếp văn hóa, cũng có thể chỉ đến sự giao thoa văn hóa giữa các nhóm người khác nhau.

Ví dụ (3)
  • 1."Việc học hỏi từ các nền văn hóa khác là một phần quan trọng của khuynh diệp giao tiếp."
  • 2."Chúng ta cần phát triển khuynh diệp để hiểu rõ hơn về ý tưởng của nhau."
  • 3."Khuynh diệp giúp chúng ta kết nối và tôn trọng sự khác biệt giữa các nền văn hóa."

Lưu ý khi sử dụng "khuynh diệp"

Lưu ý về danh từ

"khuynh diệp" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "khuynh diệp" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "khuynh diệp"

khuynh diệp là danh từ trong tiếng Việt. Tên gọi của một loại cây thuộc họ thông, thường có lá xanh quanh năm và có mùi thơm. Khuynh diệp thường được sử dụng để làm tinh dầu và trong y học cổ truyền. Ví dụ: "Trong khu vườn của tôi, có một cây khuynh diệp rất lớn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này