khuynh diệp
Định nghĩa
Nghĩa 1: khuynh diệp (Danh từ)
Tên gọi của một loại cây thuộc họ thông, thường có lá xanh quanh năm và có mùi thơm. Khuynh diệp thường được sử dụng để làm tinh dầu và trong y học cổ truyền.
- 1."Trong khu vườn của tôi, có một cây khuynh diệp rất lớn."
- 2."Mình thích hương khuynh diệp, nó làm không gian trở nên dễ chịu hơn."
- 3."Các bác sĩ thường khuyên dùng tinh dầu khuynh diệp để giúp thư giãn."
Nghĩa 2: khuynh diệp (Danh từ)
Thuật ngữ chỉ một khía cạnh hoặc phương pháp trong giao tiếp văn hóa, cũng có thể chỉ đến sự giao thoa văn hóa giữa các nhóm người khác nhau.
- 1."Việc học hỏi từ các nền văn hóa khác là một phần quan trọng của khuynh diệp giao tiếp."
- 2."Chúng ta cần phát triển khuynh diệp để hiểu rõ hơn về ý tưởng của nhau."
- 3."Khuynh diệp giúp chúng ta kết nối và tôn trọng sự khác biệt giữa các nền văn hóa."
Lưu ý khi sử dụng "khuynh diệp"
Lưu ý về danh từ
"khuynh diệp" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "khuynh diệp" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "khuynh diệp"
khuynh diệp là danh từ trong tiếng Việt. Tên gọi của một loại cây thuộc họ thông, thường có lá xanh quanh năm và có mùi thơm. Khuynh diệp thường được sử dụng để làm tinh dầu và trong y học cổ truyền. Ví dụ: "Trong khu vườn của tôi, có một cây khuynh diệp rất lớn."
Từ liên quan
khuya
Chỉ thời gian muộn ở cuối ngày, thường dùng để nói về giờ nghỉ ngơi hoặc đi ngủ.
khuya khoắt
Từ dùng để chỉ sự muộn màng, thường vào ban đêm.
khuya sớm
Diễn tả thời điểm trong ngày, chỉ việc xảy ra vào buổi tối hoặc buổi sớm.
khuynh gia bại sản
Tình trạng gia đình bị phá sản, mất hết tài sản do kinh tế kém hoặc quản lý không tốt.
khuynh hướng
Một xu hướng hoặc chiều hướng dẫn dắt hành động, tư duy của con người hoặc nhóm người.
khuynh quốc khuynh thành
Cụm từ chỉ việc một cá nhân hoặc một sự vật nào đó có ảnh hưởng mạnh mẽ đến đất nước hoặc thành phố, thường là về mặt văn hóa, xã hội hoặc chính trị.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.