kì vĩ
Định nghĩa
Nghĩa 1: kì vĩ (Tính từ)
Có kích thước, quy mô hoặc sự hoành tráng rất lớn và ấn tượng.
- 1."Núi non kì vĩ."
- 2."Một công trình kiến trúc kì vĩ."
- 3."Cảnh quan thiên nhiên nơi đây thật kì vĩ."
- 4."Buổi hòa nhạc diễn ra trong một khán phòng kì vĩ."
Lưu ý khi sử dụng "kì vĩ"
Lưu ý về tính từ
"kì vĩ" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "kì vĩ"
kì vĩ là tính từ trong tiếng Việt. Có kích thước, quy mô hoặc sự hoành tráng rất lớn và ấn tượng. Ví dụ: "Núi non kì vĩ."
Từ liên quan
kì tình
Ít sử dụng, có nghĩa tương tự như 'kỳ thực'.
kì tích
Thành tích lớn lao và phi thường, khó tin.
kì tập
Hành động tập kích mà không bắn để áp chế quân địch trước khi thực hiện tấn công; khác với cường tập.
kì vọng
Đặt nhiều niềm tin và hy vọng vào một người nào đó.
kì đà
Loại thằn lằn lớn, sống gần nước, có da vảy và chủ yếu ăn cá.
kì đài
Đài cao có cột cờ, thường dùng để treo cờ tổ quốc.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.