kiếm ăn
Định nghĩa
Nghĩa 1: kiếm ăn (Động từ)
(Khẩu ngữ) tìm cách hoặc tìm việc làm để sinh sống.
- 1."Kiếm ăn bằng nghề chạy xe ôm."
- 2."Cô ấy kiếm ăn bằng việc bán hàng online."
- 3."Họ đã kiếm ăn bằng việc mở quán cà phê nhỏ."
Lưu ý khi sử dụng "kiếm ăn"
Lưu ý về động từ
"kiếm ăn" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "kiếm ăn"
kiếm ăn là động từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) tìm cách hoặc tìm việc làm để sinh sống. Ví dụ: "Kiếm ăn bằng nghề chạy xe ôm."
Từ liên quan
kiếm hiệp
Võ sĩ thời xưa, có tài nghệ về kiếm thuật và thường làm những việc nghĩa hiệp.
kiếm khách
Người tài giỏi trong việc sử dụng kiếm, có võ nghệ cao cường, thường là nhân vật chính trong các tiểu thuyết kiếm hiệp.
kiếm thuật
Nghệ thuật sử dụng kiếm trong chiến đấu.
kiến
Tên gọi chung cho các loài côn trùng thuộc bộ cánh màng, có thân hình nhỏ, thường sống thành đàn.
kiến bò miệng chén
Loại kiến nhỏ, thường bò trên các đồ vật hoặc thức ăn, gây khó chịu cho con người.
kiến càng
Kiến lớn có chân dài và thường gây đau khi đốt.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.