kì kèo
Định nghĩa
Nghĩa 1: kì kèo (Động từ)
Hành động nói đi nói lại nhiều lần để phàn nàn hoặc yêu cầu cho bằng được điều gì.
- 1."Kì kèo xin cho bằng được."
- 2."Tính hay kì kèo của anh ấy khiến mọi người khó chịu."
- 3."Mua bán kì kèo làm chậm tiến độ thỏa thuận."
Lưu ý khi sử dụng "kì kèo"
Lưu ý về động từ
"kì kèo" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "kì kèo"
kì kèo là động từ trong tiếng Việt. Hành động nói đi nói lại nhiều lần để phàn nàn hoặc yêu cầu cho bằng được điều gì. Ví dụ: "Kì kèo xin cho bằng được."
Từ liên quan
kì hào
Người có địa vị và quyền lực trong xã hội làng quê thời phong kiến.
kì hạn
Khoảng thời gian được quy định cho việc thực hiện một công việc nào đó.
kì khôi
Lạ lùng và ngộ nghĩnh, gây cảm giác hài hước.
kì lân
Con vật tưởng tượng có hình dạng như hươu, chân ngựa, và đầu có sừng, được coi là một trong tứ linh (bốn con vật thiêng) cùng với rồng, rùa và phượng.
kì lạ
Rất lạ, đến mức không thể tưởng tượng được.
kì mục
Một danh sách các mục cần theo dõi, kiểm tra hoặc thực hiện.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.